K52: Điểm HT và RL HK1 năm học 2009/10

 

Lớp: Địa chất dầu khí - K52
 
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Vũ Việt Chiến
6.41
6.41
TB khá
0.66
0.56
TB khá
2
Nguyễn Mạnh Cường
7
7
Khá
0.74
0.74
Khá
3
Mai Thanh Cường
5.96
5.96
TBình
0.56
0.36
TBình
4
Bùi Văn Dũng
7.48
7.48
Khá
0.77
0.77
Khá
5
Lê Tiến Đạt
6.74
6.74
TB khá
0.72
0.72
Khá
6
Lương Anh Đức
5.78
5.78
TBình
0.6
0.5
TB khá
7
Lê Văn Giáo
6.33
6.33
TB khá
0.66
0.56
TB khá
8
Nguyễn Ngọc Hạnh
5.85
5.85
TBình
0.64
0.54
TB khá
9
Nguyễn Thu Hiền
8.26
8.26
Giỏi
0.8
0.8
Tốt
10
Lê Mạnh Hùng
5.85
5.85
TBình
0.61
0.51
TB khá
11
Bùi Trung Kiên
6.67
6.67
TB khá
0.64
0.54
TB khá
12
Lê Quốc Long
6.7
6.7
TB khá
0.64
0.54
TB khá
13
Trịnh Thế Lực
6.44
6.44
TB khá
0.62
0.52
TB khá
14
Đặng Văn Mạnh
6.22
6.22
TB khá
0.66
0.56
TB khá
15
Phạm Thị Nhung
7.37
7.37
Khá
0.71
0.71
Khá
16
Hoàng Đăng Nhật
6.22
6.22
TB khá
0.65
0.55
TB khá
17
Phạm Phi Phong
7.22
7.22
Khá
0.71
0.71
Khá
18
Phan Khắc Phát
6.85
6.85
TB khá
0.65
0.55
TB khá
19
Nguyễn Thị Lệ Quyên
6.89
6.89
TB khá
0.71
0.71
Khá
20
Lương Đức Sử
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
21
Nguyễn Huy Tài
7.59
7.59
Khá
0.72
0.72
Khá
22
Trần Hiếu Tâm
5.85
5.85
TBình
0.61
0.51
TB khá
23
Nguyễn Tuấn Thành
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
24
Phạm Đức Thắng
7
7
Khá
0.64
0.54
TB khá
25
Lê Trường Thịnh
7.04
7.04
Khá
0.73
0.73
Khá
26
Lại Khánh Toàn
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
27
Phạm Thị Thu Trang
7.7
7.7
Khá
0.74
0.74
Khá
28
Nguyễn Hoàng Trung
6.11
6.11
TB khá
0.63
0.53
TB khá
29
Trần Ngọc Tuyến
6.48
6.48
TB khá
0.62
0.52
TB khá
30
Trần Minh Tuấn
6
6
TB khá
0.66
0.56
TB khá
31
Trương Hoàng Tuấn
5.96
5.96
TBình
0.62
0.52
TB khá
32
Hoàng Thanh Tùng
5.3
5.3
TBình
0.6
0.5
TB khá
33
Phan Văn Viên
6.63
6.63
TB khá
0.65
0.55
TB khá
34
Phạm Anh Vũ
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
35
Phan Đăng Xuân
6.93
6.93
TB khá
0.61
0.51
TB khá
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp: Địa vật lý - K52
 
 
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Hà Thế Anh
6.68
6.68
TB khá
0.69
0.59
TB Khá
2
Phạm Tuấn Anh
6.79
6.79
TB khá
0.7
0.7
Khá
3
Đỗ Xuân Chính
7.96
7.96
Khá
0.74
0.74
Khá
4
Đặng Việt Cường
6.46
6.46
TB khá
0.77
0.77
Khá
5
Nguyễn Việt Cường
8.21
8.21
Giỏi
0.82
0.82
Tốt
6
Bựi Quốc Dũng
7.86
7.86
Khá
0.71
0.71
TB Khá
7
Phạm Quốc Dũng
6.32
6.32
TB khá
0.68
0.58
TB Khá
8
Đinh Việt Dũng
7.36
7.36
Khá
0.65
0.55
TB Khá
9
Vũ Hồng Dương
8
8
Giỏi
0.73
0.73
Khá
10
Nguyễn Văn Duy
7.89
7.89
Khá
0.72
0.72
Khá
11
Phạm Ngọc Đạt
8.11
8.11
Giỏi
0.83
0.83
Tốt
12
Lê Quốc Đạo
5.64
5.64
TBình
0.59
0.39
TBình
13
Lê Khánh Đạt
7.89
7.89
Khá
0.72
0.72
Khá
14
Mai Đức Đông
8.04
8.04
Giỏi
0.73
0.73
Khá
15
Phan Tuấn Đức
7.04
7.04
Khá
0.73
0.73
Khá
16
Đặng Song Hà
8.89
8.89
Giỏi
0.84
0.84
Tốt
17
Nguyễn Hồng Hà
7.89
7.89
Khá
0.73
0.73
Khá
18
Nguyễn Thị Hải Hà
8.11
8.11
Giỏi
0.81
0.81
Tốt
19
Trần Thị Thu Hà
8.29
8.29
Giỏi
0.89
0.89
Tốt
20
Đỗ Thị Hiên
8.04
8.04
Giỏi
0.78
0.78
Khá
21
Lê Văn Hiêu
6.54
6.54
TB khá
0.62
0.52
TB Khá
22
Nguyễn Trung Hiếu
6.64
6.64
TB khá
0.62
0.52
TB Khá
23
Đinh Xuân Hoàng
7.71
7.71
Khá
0.72
0.72
Khá
24
Hoàng Xuân Hưng
7.07
7.07
Khá
0.67
0.57
TB Khá
25
Đỗ Thị Thu Hương
8.29
8.29
Giỏi
0.89
0.89
Tốt
26
Nguyễn Ngọc Huy
6.89
6.89
TB khá
0.7
0.7
Khá
27
Nguyễn Hữu Khoan
6.36
6.36
TB khá
0.62
0.52
TB Khá
28
Phạm Văn Lãng
7.75
7.75
Khá
0.8
0.8
Tốt
29
Trần Thị Linh
9.07
9.07
Xuất sắc
0.91
0.91
Xuất sắc
30
Phạm Tuấn Long
8.07
8.07
Giỏi
0.8
0.8
Tốt
31
Nguyễn Bá Long
6.96
6.96
TB Khá
0.7
0.7
Khá
32
Lương Thế Minh
6.82
6.82
TB Khá
0.64
0.54
TB Khá
33
Lê Đình Minh
7.25
7.25
Khá
0.73
0.73
Khá
34
Đinh Thành Nam
6.79
6.79
TB Khá
0.71
0.71
Khá
35
Lê Xuân Phương
6.79
6.79
TB Khá
0.65
0.55
TB Khá
36
Phan Thanh Quang
7.25
7.25
Khá
0.72
0.72
Khá
37
Hoàng Văn Thành
5.21
5.21
TBình
0.6
0.5
TB Khá
38
Tạ Văn Thịnh
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
39
Phựng Văn Thực
6.86
6.86
TB Khá
0.69
0.59
TB Khá
40
Phạm Quang Trung
6.39
6.39
TB khá
0.65
0.55
TB khá
41
Phạm Văn Tuyền
7.89
7.89
Khá
0.73
0.73
Khá
42
Nguyễn Thị Tuyết
8.14
8.14
Giỏi
0.81
0.81
Tốt
43
Phạm Minh Tuấn
8.14
8.14
Giỏi
0.73
0.73
Khá
44
Đặng Thanh Tựng
7.71
7.71
Khá
0.85
0.85
Tốt
45
Bựi Văn Vựng
7.43
7.43
Khá
0.72
0.72
Khá
46
Phạm Minh Vũ
6.68
6.68
TB khá
0
-0.5
Kém
47
Đào Văn Yờn
7.57
7.57
Khá
0.72
0.72
Khá
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp: Khoan Khai thác Dầu khí - K52
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Đinh Tuấn Anh
6.97
6.97
TB khá
0.77
0.77
Khá
2
Hồ Tuấn Anh
6.9
6.9
TB khá
0.8
0.8
Tốt
3
Nguyễn Đức Bách
3.32
3.52
Kém
0.59
0.39
TBình
4
Phạm Văn Bắc
5.94
6.42
TB khá
0.6
0.5
TB khá
5
Trần Văn Chương
5.48
5.84
TBình
0.62
0.52
TB khá
6
Nguyễn Quang Chức
8.68
8.68
Giỏi
0.83
0.83
Tốt
7
Nghiêm Xuân Công
5.42
6.26
TB khá
0.61
0.51
TB khá
8
Tạ Mạnh Cường
5.16
5.97
TBình
0.61
0.51
TB khá
9
Nguyễn Văn Diệp
6.45
6.45
TB khá
0.73
0.73
Khá
10
Nguyễn Văn Dũng
6.16
6.16
TB khá
0.71
0.71
Khá
11
Lê Trọng Dũng
6.74
7.06
Khá
0.66
0.56
TB khá
12
Phạm Viết Dũng
5.35
6
TB khá
0.62
0.52
TB khá
13
Nguyễn Văn Duy
4.77
4.87
Yếu
0.68
0.58
TB khá
14
Lê Quốc Duy
6.06
6.16
TB khá
0.64
0.54
TB khá
15
Nguyễn Quang Đạt
6.39
6.39
TB khá
0.78
0.78
Khá
16
Vũ Hoàng Hải
3.55
4.65
Yếu
0.64
0.54
TB khá
17
Hà Văn Hay
6.19
6.19
TB khá
0.71
0.71
Khá
18
Đường Ngọc Hiển
3.97
3.97
Kém
0.62
0.52
TB khá
19
Nguyễn Văn Hiệp
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
20
Đỗ Thế Hưng
7.26
7.26
Khá
0.79
0.79
Khá
21
Đỗ Văn Hưng
6.9
7.55
Khá
0.85
0.85
Tốt
22
Vũ Viết Huân
5.71
6.19
TB khá
0
-0.5
Kém
23
Phạm Văn Học
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
24
Nguyễn Xuân Học
6.23
6.23
TB khá
0.78
0.78
Khá
25
Đoàn Khang
5.23
5.61
TBình
0.6
0.5
TB khá
26
Nguyễn Quang Khá
6.55
6.87
TB khá
0.65
0.55
TB khá
27
Nguyễn Trung Kiên
7.84
7.84
Khá
0.74
0.74
Khá
28
Nguyễn Tuấn Linh
6.1
6.42
TB khá
0.78
0.78
Khá
29
Nguyễn Công Linh
4.71
4.71
Yếu
0.56
0.36
TBình
30
Nguyễn Quang Long
5
5.74
TBình
0.58
0.38
TBình
31
Lê Công Luận
8.16
8.16
Giỏi
0.82
0.82
Tốt
32
Chu Quang Mãi
6.84
6.84
TB khá
0.72
0.72
Khá
33
Dương Văn Mạnh
6.26
6.45
TB khá
0.68
0.58
TB khá
34
Vũ Đình Nam
5.68
6.16
TB khá
0.66
0.56
TB khá
35
Lương Hoàng Nguyên
5.52
5.52
TBình
0
-0.5
Kém
36
Đỗ Văn Phong
6.23
6.23
TB khá
0.75
0.75
Khá
37
Nguyễn Việt Hải Quang
4.87
5.06
TBình
0.65
0.55
TB khá
38
Vũ Thế Quang
5.87
6.23
TB khá
0.59
0.39
TBình
39
Phạm Văn Quang
6.58
6.58
TB khá
0.72
0.72
Khá
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp: Khoan Thăm dò - K52
 
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Trần Tuấn Anh
5.44
5.44
TBình
0.58
0.38
TBình
2
Hoàng Mạnh Chiến
6.04
6.04
TB khá
0.68
0.58
TB khá
3
Phạm Văn Cường
6.85
6.85
TB khá
0.75
0.75
Khá
4
Nguyễn Xuân Diễn
4.3
4.3
Yếu
0.57
0.37
TBình
5
Hoàng Đình Dương
5.3
5.3
TBình
0.59
0.39
TBình
6
Nguyễn Đức Duy
7.22
7.22
Khá
0.77
0.77
Khá
7
Hồ Duy Đặng
5.85
5.85
TBình
0.62
0.52
TB khá
8
Võ Tá Đỉnh
7.48
7.48
Khá
0.72
0.72
Khá
9
Lê Anh Đức
6.22
6.22
TB khá
0.64
0.54
TB khá
10
Trịnh Vũ Hiệp
7.15
7.15
Khá
0.74
0.74
Khá
11
Trần Văn Hùng
5.33
5.33
TBình
0.66
0.56
TB khá
12
Phạm Công Khoa
8.26
8.26
Giỏi
0.88
0.88
Tốt
13
Nguyễn Duy Khánh
5.3
5.3
TBình
0.7
0.7
Khá
14
Nguyễn Thị Ngọc Lan
8.07
8.07
Giỏi
0.83
0.83
Tốt
15
Phạm Văn Lâm
4.67
4.67
Yếu
0.63
0.53
TB khá
16
Nguyễn Thành Luân
5.67
5.67
TBình
0.62
0.52
TB khá
17
Nguyễn Văn Luân
5.56
5.56
TBình
0.59
0.39
TBình
18
Nguyễn Văn Luật
5.96
5.96
TBình
0.61
0.51
TB khá
19
Đỗ Văn Nam
5.81
5.81
TBình
0.6
0.5
TB khá
20
Bùi Tiến Nghĩa
6.44
6.44
TB khá
0.7
0.7
Khá
21
Trần Viết Nghĩa
7.52
7.52
Khá
0.7
0.7
Khá
22
Phạm Văn Phú
7.04
7.04
Khá
0.75
0.75
Khá
23
Phạm Trung Phúc
6.44
6.44
TB khá
0.73
0.73
Khá
24
Trần Hùng Quyết
6.52
6.52
TB khá
0.74
0.74
Khá
25
Nguyễn Đức Tạo
2.15
2.15
Kém
0.62
0.52
TB khá
26
Nguyễn Văn Thiết
7.59
7.59
Khá
0.74
0.74
Khá
27
Phạm Hồng Trang
7.78
7.78
Khá
0.73
0.73
Khá
28
Vũ Văn Tưởng
6.44
6.44
TB khá
0.73
0.73
Khá
29
Lê Văn Tuấn
6.74
6.74
TB khá
0.75
0.75
Khá
30
Lê Văn Tỉnh
6.44
6.44
TB khá
0.72
0.72
Khá
31
Đào Văn Vinh
2.15
2.15
Kém
0
-0.5
Kém
32
Nguyễn Văn Viễn
6.67
6.67
TB khá
0.73
0.73
Khá
33
Đặng Hồng Vĩnh
6.11
6.11
TB khá
0.65
0.55
TB khá
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp: Lọc hóa dầu - K52
 
 
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Tô Tuấn Anh
5.74
5.74
TBình
0.72
0.72
Khá
2
Nguyễn Hoàng Anh
6.59
6.59
TB khá
0.73
0.73
Khá
3
Nguyễn Thanh Bình
7.85
7.85
Khá
0.76
0.76
Khá
4
Thái Duy Danh
5.85
5.96
TBình
0.65
0.55
TB khá
5
Lê Thị Thu Dung
6.59
6.59
TB khá
0.73
0.73
Khá
6
Nguyễn Thùy Dung
7.04
7.04
Khá
0.75
0.75
Khá
7
Trương Văn Dũng
6.85
6.85
TB khá
0.83
0.83
Tốt
8
Lương Minh Dương
5.3
5.41
TBình
0.59
0.39
TBình
9
Nguyễn Văn Duy
6.59
6.59
TB khá
0.73
0.73
Khá
10
Nguyễn Bá Duy
7.78
7.78
Khá
0.76
0.76
Khá
11
Lê Hải Đại
4.74
4.96
Yếu
0.59
0.39
TBình
12
Trần Hữu Đô
4.04
5.44
TBình
0.61
0.51
TB khá
13
Hoàng Trọng Đông
6.96
6.96
TB khá
0.72
0.72
Khá
14
Trần Viết Dàn
6.7
6.7
TB khá
0.85
0.85
Tốt
15
Nguyễn Trường Giang
6.48
6.48
TB khá
0.68
0.58
TB khá
16
Lê Thị Thu Hà
6.33
6.33
TB khá
0.85
0.85
Tốt
17
Nguyễn Đình Hà
6.56
6.56
TB khá
0.67
0.57
TB khá
18
Hoàng Văn Hà
5.78
6.41
TB khá
0.59
0.39
TBình
19
Ngô Thị Hạnh
7
7
Khá
0.71
0.71
Khá
20
Bùi Quang Hiếu
7.22
7.22
Khá
0.75
0.75
Khá
21
Nguyễn Văn Hiếu
7.19
7.19
Khá
0.81
0.81
Tốt
22
Phan Văn Hiếu
6.59
6.59
TB khá
0.7
0.7
Khá
23
Phạm Văn Hiếu
6.11
6.11
TB khá
0.73
0.73
Khá
24
Nguyễn Văn Hồi
7.3
7.3
Khá
0.75
0.75
Khá
25
Nguyễn Thị Bích Hồng
7.37
7.37
Khá
0.75
0.75
Khá
26
Lê Đức Hoàng
5.52
5.52
TBình
0.62
0.52
TB khá
27
Nguyễn Văn Hoán
6.78
6.78
TB khá
0.73
0.73
Khá
28
Nguyễn Mạnh Hùng
5.85
6.07
TB khá
0.67
0.57
TB khá
29
Nguyễn Thị Hường
6.81
6.81
TB khá
0.73
0.73
Khá
30
Trần Gia Khánh
6.41
6.41
TB khá
0.73
0.73
Khá
31
Lương Đình Khánh
6.67
6.67
TB khá
0.72
0.72
Khá
32
Nguyễn Hữu Khánh
5.7
5.7
TBình
0.68
0.58
TB khá
33
Nguyễn Tất Kính
6.67
6.67
TB khá
0.68
0.58
TB khá
34
Nguyễn Thị Lành
7.85
7.85
Khá
0.75
0.75
Khá
35
Nguyễn Mạnh Linh
5.11
6.3
TB khá
0.63
0.53
TB khá
36
Lê Tuấn Linh
5.33
5.78
TBình
0.61
0.51
TB khá
37
Nguyễn Thị Thanh Mai
6.78
6.78
TB khá
0.74
0.74
Khá
38
Bùi Văn Mạnh
6.96
6.96
TB khá
0.72
0.72
Khá
39
Bùi Công Minh
6.41
6.41
TB khá
0.72
0.72
Khá
40
Nguyễn Ngọc Nam
6.26
6.26
TB khá
0.68
0.58
TB khá
41
Vũ Thành Nam
6.7
6.7
TB khá
0.83
0.83
Tốt
42
Nguyễn Văn Nghị
5.74
6.07
TB khá
0.67
0.57
TB khá
43
Phạm Hoài Nguyên
5.19
5.19
TBình
0.68
0.58
TB khá
44
Nguyễn Thị Nguyệt
6.56
6.56
TB khá
0.73
0.73
Khá
45
Nguyễn Trang Nhung
6.11
6.56
TB khá
0.69
0.59
TB khá
46
Hoàng Hải Ninh
4.96
6.26
TB khá
0.63
0.53
TB khá
47
Đinh Văn Quang
5.89
5.89
TBình
0.63
0.53
TB khá
48
Lê Đức Quyền
6.15
6.37
TB khá
0.65
0.55
TB khá
49
L−ơng Văn Sơn
7.07
7.07
Khá
0.69
0.59
TB khá
50
Trần Văn Tâm
7.63
7.63
Khá
0.75
0.75
Khá
51
Hoàng Xuân Thanh
4.85
4.96
Yếu
0.63
0.53
TB khá
52
Lê Văn Thuật
5.67
6
TB khá
0.63
0.53
TB khá
53
Nguyễn Thế Thạch
5
5.22
TBình
0.63
0.53
TB khá
54
Nguyễn Văn Thắng
5.89
6.22
TB khá
0.67
0.57
TB khá
55
Hồ Thu Thủy
7.48
7.48
Khá
0.76
0.76
Khá
56
Hà Minh Tiến
8.19
8.19
Giỏi
0.9
0.9
Xuất sắc
57
Phương Hữu Tiệp
5.59
5.59
TBình
0.65
0.55
TB khá
58
Nguyễn Văn Tiệp
7.07
7.07
Khá
0.84
0.84
Tốt
59
Nguyễn Thị Toan
6.26
6.26
TB khá
0.74
0.74
Khá
60
Lương Hữu Trung
5.37
5.37
TBình
0.64
0.54
TB khá
61
Đinh Văn Tr−ờng
5.78
5.89
TBình
0.66
0.56
TB khá
62
Nguyễn Thế Tuyền
5.78
5.78
TBình
0.62
0.52
TB khá
63
Ngô Mạnh T−ờng
7.19
7.19
Khá
0.71
0.71
Khá
64
Nguyễn Anh Tuấn
6.52
6.52
TB khá
0.67
0.57
TB khá
65
Phạm Ngọc Tuấn
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
66
Nguyễn Xuân Tùng
5.48
5.48
TBình
0.61
0.51
TB khá
67
Vũ Thanh Tùng
5.41
5.41
TBình
0
-0.5
Kém
68
Ngô Thị Vân
6.52
6.52
TB khá
0.72
0.72
Khá
69
Lê Anh Xuân
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp: Máy và Thiết bị Dầu khí - K52
 
 
 
 
TT
Họ và tên
Kết quả học tập
Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1
ĐTB cao
Xếp loại HT
Điểm RL
ĐRLQĐ
Xếp loại RL
1
Nguyễn Thanh Bình
4.82
4.82
Yếu
0.57
0.37
TBình
2
Vũ Đức Công
5.36
5.36
TBình
0.63
0.53
TB khá
3
Chu Đăng Dương
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
4
Nguyễn Hải Đạt
5.21
5.21
TBình
0.64
0.54
TB khá
5
Trần Văn Định
5.61
5.61
TBình
0.65
0.55
TB khá
6
Vũ Hải Đường
5.75
5.75
TBình
0.71
0.71
Khá
7
Nguyễn Minh Đức
0.79
0.79
Kém
0
-0.5
Kém
8
Nguyễn Quang Đức
0
0
Kém
0
-0.5
Kém
9
Nguyễn Hồng Hà
3.29
3.29
Kém
0.53
0.33
TBình
10
Trần Văn Hãnh
6.82
6.82
TB khá
0.71
0.71
Khá
11
Trần Quốc Hưng
1.46
1.46
Kém
0
-0.5
Kém
12
Vũ Văn Huy
6.39
6.39
TB khá
0.72
0.72
Khá
13
Nguyễn Văn Huy
4.86
4.86
Yếu
0.72
0.72
Khá
14
Lương Quang Huỳnh
6.96
6.96
TB khá
0.81
0.81
Tốt
15
Phạm Ngọc Khải
6.46
6.46
TB khá
0.74
0.74
Khá
16
Nguyễn Văn Minh
2.75
2.75
Kém
0.61
0.51
TB khá
17
Nguyễn Hoài Nam
5.39
5.39
TBình
0.64
0.54
TB khá
18
Trương Hoài Nam
5.64
5.64
TBình
0.66
0.56
TB khá
19
Nguyễn Bá Nam
5.57
5.57
TBình
0.68
0.58
TB khá
20
Nguyễn Thọ Phú
5.86
5.86
TBình
0.74
0.74
Khá
21
Trịnh Hà Phúc
6.68
6.68
TB khá
0.74
0.74
Khá
22
Văn Đức Quang
5.36
5.36
TBình
0.64
0.54
TB khá
23
Phương Công Quân
1.54
1.54
Kém
0.56
0.36
TBình
24
Nguyễn Ngọc Thanh
5.57
5.57
TBình
0.65
0.55
TB khá
25
Mai Văn Thuỳ
5.64
5.64
TBình
0.66
0.56
TB khá
26
Bùi Xuân Thành
4.39
4.39
Yếu
0.62
0.52
TB khá
27
Đỗ Văn Thành
3.46
3.82
Kém
0.52
0.32
TBình
28
Vũ Tất Thắng
7.25
7.25
Khá
0.84
0.84
Tốt
29
Nguyễn Đình Thắng
5.36
5.36
TBình
0.69
0.59
TB khá
30
Nguyễn Văn Toàn
5
5
TBình
0.63
0.53
TB khá
31
Lê Đình Trường
5.29
5.29
TBình
0.59
0.39
TBình
32
Đào Xuân Trường
3.89
3.89
Kém
0.6
0.5
TB khá
33
Nguyễn Văn Tuân
5.32
5.32
TBình
0.63
0.53
TB khá
34
Đàm Văn Tuấn
7.07
7.07
Khá
0.74
0.74
Khá
35
Nguyễn Sơn Tùng
8
8
Giỏi
0.85
0.85
Tốt
36
Nguyễn Minh Tùng
7.11
7.11
Khá
0.73
0.73
Khá
37
Hoàng Xuân Việt
5.93
5.93
TBình
0.65
0.55
TB khá