DKA K54: Điểm HT và RL HK1 năm học 2009/10

Bắt đầu từ Khóa 54 (2009 - 2014) Hệ thống đào tạo tín chỉ được áp dụng trong công tác quản lý, giảng dạy và học tập tại trường Đại học Mỏ - Địa chất. Khác với thang điểm 0 - 10 trong Hệ thống đào tạo niên chế, việc đánh giá kết quả thi học phần và xếp loại học tập được áp dụng thang điểm ABCDF và 4 - 0 tương ứng.

Các lớp Dầu khí A và B Khóa 54 là những lớp sinh viên ngành dầu khí đầu tiên được học tập và quản lý theo hệ thống đào tạo tín chỉ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất.

Có thể xem Quy chế đào tạo tín chỉ ở đây.

Lớp Dầu khí A K54                          
TT Họ và tên Tin học đại cương (3TC) NLCN Mác Lê-nin (2TC) Tiếng Anh 1 (3TC) Đại số (3TC) Giải tích (4TC) Điểm TBT Xếp loại HT Điểm RL Điểm RLQĐ
Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0)
1 Tô Văn An D 1 B 3 C 2 D 1 F 0 1.20 Yếu 61 0.51
2 Dương Tiến Anh D 1 D 1 B 3 C 2 B 3 2.13 T.Bình 72 0.72
3 Nguyễn Tuấn Anh C 2 C 2 C 2 D 1 D 1 1.53 Yếu 65 0.55
4 Phan Thế Anh D 1 B 3 D 1 B 3 D 1 1.67 Yếu 66 0.56
5 Bùi Quốc Anh D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 60 0.5
6 Nguyễn Việt Anh D 1 F 0 D 1 B 3 B 3 1.80 Yếu 71 0.71
7 Lê Công Anh D 1 B 3 D 1 C 2 D 1 1.47 Yếu 67 0.57
8 Trương Tuấn Anh D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 63 0.53
9 Tiên Văn Ba D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 64 0.54
10 Trần Quang Bách D 1 C 2 F 0 C 2 D 1 1.13 Yếu 67 0.57
11 Hà Xuân Bách D 1 B 3 F 0 F 0 F 0 0.60 Kém 50 0.3
12 Trương Công Báo F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
13 Phạm Thanh Bình D 1 D 1 C 2 D 1 C 2 1.47 Yếu 61 0.51
14 Võ Thanh Bình D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 59 0.39
15 Lê Xuân Cánh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
16 Vũ Trọng Cảnh D 1 D 1 F 0 B 3 D 1 1.20 Yếu 59 0.39
17 Đỗ Kim Chi B 3 D 1 A 4 D 1 F 0 1.73 Yếu 74 0.74
18 Trịnh Đình Chiến D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 61 0.51
19 Nguyễn Hữu Chung D 1 F 0 D 1 C 2 D 1 1.07 Yếu 61 0.51
20 Mạc Văn Chung F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
21 Phạm Quang Chính D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 59 0.39
22 Nguyễn Chí Công B 3 F 0 C 2 D 1 B 3 2.00 T.Bình 67 0.57
23 Nguyễn Sĩ Cương D 1 C 2 D 1 A 4 A 4 2.53 Khá 71 0.71
24 Trịnh Mai Cường D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 68 0.58
25 Mai Văn Cường B D 1 D 1 D 1 D 1 C 2 1.27 Yếu 69 0.59
26 Lý Văn Cường F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 65 0.55
27 Lê Thị Cúc B 3 B 3 C 2 B 3 B 3 2.80 Khá 85 0.85
28 Nguyễn Văn Danh D 1 F 0 C 2 D 1 D 1 1.07 Yếu 62 0.52
29 Trần Công Danh F 0 D 1 D 1 F 0 F 0 0.33 Kém 53 0.33
30 Trương Văn Doanh D 1 D 1 D 1 C 2 C 2 1.47 Yếu 68 0.58
31 Nguyễn Thị Ngọc Dung D 1 B 3 A 4 D 1 C 2 2.13 T.Bình 81 0.81
32 Đàm Anh Dũng C 2 C 2 D 1 B 3 D 1 1.73 Yếu 69 0.59
33 Phạm Vũ Dũng C 2 B 3 B 3 D 1 D 1 1.87 Yếu 69 0.59
34 Nguyễn Đình Dũng D 1 D 1 D 1 D 1 C 2 1.27 Yếu 59 0.39
35 Hoàng Văn Dương D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 81 0.81
36 Nguyễn Đăng Dương C 2 D 1 B 3 C 2 F 0 1.53 Yếu 78 0.78
37 Trần Văn Duy D 1 C 2 C 2 D 1 B 3 1.87 Yếu 68 0.58
38 Nguyễn Văn Duy C 2 C 2 C 2 A 4 A 4 2.93 Khá 78 0.78
39 Ngô Văn Duy D 1 D 1 F 0 D 1 D 1 0.80 Yếu 60 0.5
40 Tạ Văn Duyễn C 2 D 1 C 2 B 3 D 1 1.80 Yếu 68 0.58
41 Trần Văn Đán D 1 C 2 C 2 C 2 C 2 1.80 Yếu 69 0.59
42 Đỗ Tuấn Đạt D 1 D 1 B 3 B 3 D 1 1.80 Yếu 66 0.56
43 Trần Văn Đạt F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
44 Đào Văn Điểm D 1 B 3 D 1 D 1 D 1 1.27 Yếu 69 0.59
45 Phạm Văn Định D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 66 0.56
46 Phan Duy Đoàn F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
47 Đỗ Như Đôn C 2 B 3 D 1 B 3 C 2 2.13 T.Bình 69 0.59
48 Nguyễn Văn Đông D 1 C 2 D 1 C 2 C 2 1.60 Yếu 65 0.55
49 Phạm Minh Đức D 1 D 1 B 3 F 0 F 0 0.93 Yếu 59 0.39
50 Phạm Cảnh Đức F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
51 Đỗ Đình Đức D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 69 0.59
52 Lương Trung Đức F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
53 Hồ Sỹ Đức D 1 D 1 C 2 D 1 F 0 0.93 Yếu 0  
54 Mai Văn Để D 1 B 3 B 3 D 1 D 1 1.67 Yếu 59 0.39
55 Nguyễn Thị Giang F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
56 Nguyễn Văn Giảng D 1 D 1 D 1 D 1 F 0 0.73 Kém 64 0.54
57 Nguyễn Khắc Hải D 1 F 0 B 3 C 2 D 1 1.47 Yếu 67 0.57
58 Đào Thị Thanh Hải C 2 C 2 A 4 D 1 C 2 2.20 T.Bình 79 0.79
59 Lưu Trọng Hải F 0 D 1 D 1 D 1 F 0 0.53 Kém 51 0.31
60 Đỗ Đình Hảo D 1 B 3 D 1 B 3 C 2 1.93 Yếu 63 0.53
61 Bùi Thị Hạnh C 2 B 3 A 4 B 3 B 3 3.00 Khá 75 0.75
62 Lê Thị Hằng C 2 F 0 C 2 D 1 B 3 1.80 Yếu 69 0.59
63 Nguyễn Ngọc Hân D 1 F 0 C 2 D 1 D 1 1.07 Yếu 59 0.39
64 Vũ Thị Hiền C 2 D 1 C 2 D 1 D 1 1.40 Yếu 63 0.53
65 Lê Thị Hiền C 2 B 3 B 3 B 3 C 2 2.53 Khá 80 0.8
66 Nguyễn Xuân Hiếu F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
67 Nguyễn Đức Hiếu D 1 C 2 B 3 D 1 D 1 1.53 Yếu 64 0.54
68 Nguyễn Viết Hiếu F 0 C 2 C 2 D 1 D 1 1.13 Yếu 64 0.54
69 Nguyễn Đức Hiệp F 0 D 1 D 1 B 3 F 0 0.93 Yếu 54 0.34
70 Ngô Văn Hiệp D 1 B 3 B 3 D 1 C 2 1.93 Yếu 79 0.79
71 Nguyễn Đức Hiệp B D 1 F 0 D 1 D 1 D 1 0.87 Yếu    
72 Cù Thị Thanh Hoa C 2 C 2 B 3 F 0 B 3 2.07 T.Bình 72 0.72
73 Phạm Lê Hoan D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 53 0.33
74 Lê Văn Hoà D 1 D 1 C 2 C 2 C 2 1.67 Yếu 70 0.7
75 Nguyễn Thị Hoài D 1 B 3 B 3 D 1 D 1 1.67 Yếu 72 0.72
76 Nguyễn Trọng Hoàn D 1 C 2 C 2 F 0 D 1 1.13 Yếu 65 0.55
77 Nguyễn Hữu Hoàng D 1 F 0 B 3 B 3 D 1 1.67 Yếu 64 0.54
78 Võ Thế Hoàng D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 67 0.57
79 Nguyễn Sỹ Hùng D 1 C 2 B 3 C 2 C 2 2.00 T.Bình 63 0.53
80 Nguyễn Thế Hùng D 1 C 2 C 2 B 3 B 3 2.27 T.Bình 72 0.72
81 Đinh Bá Hùng D 1 D 1 C 2 B 3 F 0 1.33 Yếu 66 0.56
82 Nguyễn Duy Hùng D 1 C 2 D 1 B 3 D 1 1.53 Yếu 68 0.58
83 Trịnh Xuân Hùng D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 67 0.57
84 Nguyễn Thành Hưng D 1 C 2 B 3 D 1 C 2 1.80 Yếu 64 0.54
85 Mai Văn Hưng D 1 F 0 F 0 D 1 F 0 0.40 Kém 65 0.55
86 Phan Văn Hướng B 3 F 0 D 1 D 1 F 0 1.00 Yếu 58 0.38
87 Nguyễn Thế Hưởng F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
88 Vũ Văn Huy D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 68 0.58
89 Trần Ngọc Huy D 1 D 1 D 1 B 3 C 2 1.67 Yếu 67 0.57
90 Lê Văn Huy D 1 F 0 B 3 D 1 F 0 1.00 Yếu 60 0.5
91 Nguyễn Quốc Huy D 1 D 1 D 1 D 1 F 0 0.73 Kém 60 0.5
92 Trịnh Thanh Huyên D 1 D 1 D 1 C 2 F 0 0.93 Yếu 60 0.5
93 Lương Viết Hợp D 1 B 3 C 2 C 2 D 1 1.67 Yếu 70 0.7
94 Đỗ Xuân Khiêm D 1 D 1 C 2 C 2 B 3 1.93 Yếu 67 0.57
95 Đỗ Đức Khoa D 1 C 2 B 3 D 1 F 0 1.27 Yếu 64 0.54
96 Vũ Văn Khoa D 1 D 1 B 3 C 2 F 0 1.33 Yếu 63 0.53
97 Nguyễn Đức Khuê D 1 C 2 C 2 D 1 C 2 1.60 Yếu 69 0.59
98 Trần Văn Khánh D 1 F 0 C 2 C 2 D 1 1.27 Yếu 68 0.58
99 Nguyễn Nam Khánh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
100 Nguyễn Văn Khởi F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
101 Lưu Công Kính D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 65 0.55
102 Nguyễn Văn Kính D 1 F 0 D 1 B 3 F 0 1.00 Yếu 60 0.5
103 Cao Văn Lam D 1 F 0 D 1 D 1 D 1 0.87 Yếu 60 0.5
104 Nguyễn Văn Lam B 3 C 2 B 3 A 4 C 2 2.80 Khá 77 0.77
105 Nguyễn Chí Lâm D 1 C 2 D 1 D 1 B 3 1.67 Yếu 59 0.39
106 Lê Đình Lâm C 2 C 2 D 1 A 4 A 4 2.73 Khá 73 0.73
107 Vũ Duy Linh D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 68 0.58
108 Nguyễn Thị Loan C 2 F 0 A 4 D 1 C 2 1.93 Yếu 68 0.58
109 Phan Thanh Long D 1 C 2 B 3 B 3 C 2 2.20 T.Bình 79 0.79
110 Phạm Văn Long D 1 C 2 D 1 D 1 B 3 1.67 Yếu 69 0.59
111 Nguyễn Thị Lụa B 3 B 3 B 3 B 3 D 1 2.47 T.Bình 72 0.72
112 Dương Đức Luân F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
113 Hà Văn Luật D 1 D 1 D 1 D 1 B 3 1.53 Yếu 68 0.58
114 Nguyễn Thị Diệu Ly C 2 B 3 B 3 B 3 C 2 2.53 Khá 85 0.85
115 Nguyễn Văn Mai D 1 F 0 D 1 F 0 B 3 1.20 Yếu 69 0.59
116 Nguyễn Văn Mạnh D 1 D 1 F 0 D 1 F 0 0.53 Kém 59 0.39
117 Phạm Đức Mạnh D 1 F 0 B 3 F 0 D 1 1.07 Yếu 55 0.35
118 Hồ Sỹ Mạnh D 1 D 1 B 3 B 3 D 1 1.80 Yếu 75 0.75
119 Nguyễn Tiến Minh D 1 D 1 C 2 D 1 F 0 0.93 Yếu 59 0.39
120 Lê Văn Minh D 1 D 1 B 3 B 3 B 3 2.33 T.Bình 78 0.78
121 Ngô Sỹ Minh D 1 F 0 F 0 D 1 F 0 0.40 Kém 55 0.35
122 Tạ Văn Mười C 2 C 2 D 1 D 1 B 3 1.87 Yếu 69 0.59
123 Trần Đức Nam B 3 D 1 C 2 B 3 C 2 2.27 T.Bình 82 0.82
124 Đỗ Hoài Nam B 3 B 3 A 4 A 4 B 3 3.40 Giỏi 81 0.81
125 Trần Hợp Nam D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 69 0.59
126 Trần Văn Nghiên D 1 D 1 D 1 C 2 B 3 1.73 Yếu 63 0.53
127 Trần Chiến Nghĩa D 1 D 1 C 2 C 2 D 1 1.40 Yếu 60 0.5
128 Nguyễn Ngọc Nguyên C 2 C 2 C 2 C 2 B 3 2.27 T.Bình 79 0.79
129 Trần Văn Nguyên C 2 C 2 D 1 C 2 D 1 1.53 Yếu 63 0.53
130 Lê Bảo Ngọc D 1 D 1 B 3 D 1 C 2 1.67 Yếu 82 0.82
131 Hắc Thị Nhung D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 77 0.77
132 Vi Thị Nhâm B 3 B 3 A 4 C 2 D 1 2.47 T.Bình 79 0.79
133 Lê Anh Nhất D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 59 0.39
134 Lê Hán Nhật D 1 F 0 D 1 D 1 D 1 0.87 Yếu 63 0.53
135 Bùi Văn Ninh D 1 D 1 D 1 C 2 B 3 1.73 Yếu 65 0.55
136 Nguyễn Đức Phi D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 64 0.54
137 Nguyễn Duy Phi D 1 F 0 C 2 B 3 D 1 1.47 Yếu 69 0.59
138 Lê Hoàng Phương F 0 D 1 B 3 D 1 D 1 1.20 Yếu 63 0.53
139 Nguyễn Tiến Phú D 1 D 1 B 3 C 2 A 4 2.40 T.Bình 69 0.59
140 Hoàng Ngọc Phú D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 65 0.55
141 Hoàng Nhật Quang D 1 C 2 A 4 C 2 D 1 1.93 Yếu 75 0.75
142 Chu Kim Quy D 1 B 3 B 3 D 1 C 2 1.93 Yếu 66 0.56
143 Nguyễn Hữu Quyền D 1 D 1 B 3 B 3 D 1 1.80 Yếu 77 0.77
144 Trần Văn Quân D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 73 0.73
145 Đinh Quang Quân B 3 D 1 B 3 F 0 A 4 2.40 T.Bình 73 0.73
146 Đỗ Đình Quân D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 66 0.56
147 Nguyễn Văn Quân D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 64 0.54
148 Trần Xuân Quý C 2 B 3 B 3 B 3 C 2 2.53 Khá 77 0.77
149 Nguyễn Quốc Quý D 1 C 2 C 2 B 3 C 2 2.00 T.Bình 76 0.76
150 Phạm Văn San D 1 B 3 B 3 D 1 C 2 1.93 Yếu 76 0.76
151 Dương Văn Sáu D 1 C 2 D 1 F 0 F 0 0.67 Kém 59 0.39
152 Nguyễn Trung Sơn D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 66 0.56
153 Lê Văn Sơn D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 59 0.39
154 Nguyễn Văn Sơn C 2 D 1 C 2 D 1 D 1 1.40 Yếu 67 0.57
155 Phạm Hồng Sơn D 1 B 3 B 3 C 2 F 0 1.60 Yếu 66 0.56
156 Đỗ Khánh Sơn D 1 C 2 B 3 D 1 B 3 2.07 T.Bình 68 0.58
157 Bùi Văn Soạn D 1 D 1 C 2 D 1 B 3 1.73 Yếu 77 0.77
158 Lâm Quang Sức D 1 C 2 D 1 D 1 B 3 1.67 Yếu 69 0.59
159 Vũ Minh Tâm D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 64 0.54
160 Nguyễn Việt Tân D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 69 0.59
161 Phí Đức Tân D 1 C 2 C 2 B 3 F 0 1.47 Yếu 66 0.56
162 Trịnh Công Tân D 1 B 3 C 2 D 1 D 1 1.47 Yếu 69 0.59
163 Phạm Văn Tân F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
164 Nguyễn Văn Kỳ Thanh D 1 D 1 C 2 B 3 B 3 2.13 T.Bình 63 0.53
165 Trần Văn Thanh D 1 C 2 B 3 B 3 F 0 1.67 Yếu 65 0.55
166 Phạm Duy Thanh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
167 Hồ Lương Thiên F 0 F 0 D 1 D 1 F 0 0.40 Kém 62 0.52
168 Cao Minh Thiệu F 0 C 2 B 3 C 2 B 3 2.07 T.Bình 69 0.59
169 Phùng Hữu Thu D 1 D 1 C 2 A 4 D 1 1.80 Yếu 67 0.57
170 Nguyễn Văn Thuân B 3 B 3 B 3 A 4 D 1 2.67 Khá 78 0.78
171 Nguyễn Thị Thuận C 2 B 3 B 3 D 1 D 1 1.87 Yếu 83 0.83
172 Thái Duy Thuận D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 63 0.53
173 Cao Duy Thuỵ C 2 D 1 B 3 D 1 D 1 1.60 Yếu 67 0.57
174 Nguyễn Xuân Thành C 2 D 1 C 2 C 2 D 1 1.60 Yếu 69 0.59
175 Vũ Xuân Thành D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 63 0.53
176 Nguyễn Tiến Thành D 1 B 3 C 2 F 0 F 0 1.00 Yếu 67 0.57
177 Phạm Minh Thảo D 1 F 0 D 1 C 2 B 3 1.60 Yếu 70 0.7
178 Trần Anh Thắng D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 62 0.52
179 Nguyễn Quyết Thắng C 2 F 0 C 2 D 1 F 0 1.00 Yếu 64 0.54
180 Trần Nam Thắng F 0 F 0 B 3 D 1 D 1 1.07 Yếu 60 0.5
181 Trần Ngọc Thịnh D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 66 0.56
182 Chu Văn Thịnh B 3 F 0 C 2 F 0 D 1 1.27 Yếu 74 0.74
183 Nguyễn Việt Tiến B 3 D 1 B 3 D 1 D 1 1.80 Yếu 69 0.59
184 Đỗ Mạnh Tiến D 1 C 2 B 3 B 3 D 1 1.93 Yếu 75 0.75
185 Đỗ Văn Tiến D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 70 0.7
186 Dương Duy Tiếp D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 67 0.57
187 Trịnh Xuân Tiệp D 1 B 3 C 2 D 1 D 1 1.47 Yếu 69 0.59
188 Lê Đình Tôn D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 68 0.58
189 Đồng Thanh Toàn D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 60 0.5
190 Nguyễn Duy Toản D 1 D 1 B 3 A 4 A 4 2.80 Khá 75 0.75
191 Nguyễn Thu Trang F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
192 Nguyễn Thị Trang D 1 C 2 C 2 D 1 C 2 1.60 Yếu 69 0.59
193 Nguyễn Đăng Trung D 1 D 1 A 4 B 3 F 0 1.73 Yếu 68 0.58
194 Lê Việt Trung F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
195 Trịnh Văn Trường C 2 D 1 D 1 B 3 C 2 1.87 Yếu 68 0.58
196 Trần Văn Trường D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 66 0.56
197 Vũ Văn Trọng D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 68 0.58
198 Thái Duy Trọng D 1 D 1 C 2 D 1 D 1 1.20 Yếu 58 0.38
199 Phạm Văn Tuyên D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 66 0.56
200 Phạm Văn Tưởng D 1 D 1 D 1 A 4 B 3 2.13 T.Bình 66 0.56
201 Bùi Khanh Tuấn F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 67 0.57
202 Phạm Văn Tuấn D 1 D 1 B 3 D 1 C 2 1.67 Yếu 70 0.7
203 Lê Mạnh Tuấn D 1 F 0 B 3 C 2 F 0 1.20 Yếu 65 0.55
204 Trần Văn Tuấn D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 68 0.58
205 Trần Anh Tuấn D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 69 0.59
206 Hà Văn Tính C 2 D 1 C 2 C 2 D 1 1.60 Yếu 68 0.58
207 Chu Văn Tùng D 1 C 2 B 3 B 3 B 3 2.47 T.Bình 76 0.76
208 Đỗ Quang Tùng D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 67 0.57
209 Nguyễn Hữu Tùng D 1 D 1 D 1 F 0 F 0 0.53 Kém 62 0.52
210 Nguyễn Xuân Tùng B 3 C 2 B 3 B 3 D 1 2.33 T.Bình 72 0.72
211 Trần Ngọc Tú D 1 F 0 D 1 C 2 D 1 1.07 Yếu 66 0.56
212 Nguyễn Thị Thanh Tú D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 69 0.59
213 Đỗ Đức Vinh D 1 D 1 D 1 B 3 A 4 2.20 T.Bình 73 0.73
214 Nguyễn Vũ Việt C 2 D 1 C 2 D 1 D 1 1.40 Yếu 69 0.59
215 Tạ Duy Văn D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 63 0.53
216 Nguyễn Trọng Vịnh D 1 C 2 C 2 B 3 B 3 2.27 T.Bình 73 0.73
217 Đinh Xuân Vũ D 1 C 2 B 3 D 1 D 1 1.53 Yếu 68 0.58
218 Lê Thanh Xuân C 2 F 0 C 2 D 1 F 0 1.00 Yếu 73 0.73
219 khamphuthoun Susady D 1 F 0 B 3 D 1 F 0 1.00 Yếu 65 0.55
220 Mai Văn Cường A D 1 F 0 D 1 A 4 C 2 1.73 Yếu 65 0.55