DKB K54: Điểm HT và RL HK1 năm học 2009/10

 

Lớp Dầu khí B K54                          
TT Họ và tên Tin học đại cương (3TC) NLCN Mác Lê-nin (2TC) Tiếng Anh 1 (3TC) Đại số (3TC) Giải tích (4TC) Điểm TBT Xếp loại HT Điểm RL Điểm RLQĐ
Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0) Điểm (A-F) Điểm (4-0)
1 Trần Trọng An F 0 D 1 D 1 D 1 F 0 0.53 Kém 61 0.61
2 Đinh Ngọc Anh D 1 D 1 D 1 D 1 F 0 0.73 Kém 59 0.59
3 Phan Tuấn Anh D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 63 0.63
4 Trần Văn Anh D 1 D 1 C 2 B 3 A 4 2.40 T.Bình 64 0.64
5 Trần Nhật Anh C 2 B 3 C 2 B 3 D 1 2.07 T.Bình 74 0.74
6 Trần Hoàng Anh C 2 B 3 D 1 B 3 B 3 2.40 T.Bình 73 0.73
7 Lê Đức Anh C 2 B 3 B 3 A 4 B 3 3.00 Khá 82 0.82
8 Lê Đình Anh C 2 D 1 B 3 B 3 B 3 2.53 Khá 66 0.66
9 Lê Tuấn Anh D 1 B 3 C 2 B 3 B 3 2.40 T.Bình 76 0.76
10 Cao Tuấn Anh F 0 C 2 C 2 C 2 D 1 1.33 Yếu 62 0.62
11 Nguyễn Văn Bách D 1 C 2 C 2 D 1 B 3 1.87 Yếu 60 0.6
12 Đỗ Xuân Bách D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 60 0.6
13 Nguyễn Văn Bình D 1 B 3 B 3 B 3 C 2 2.33 T.Bình 71 0.71
14 Đinh Hoàng Cầm C 2 B 3 C 2 D 1 D 1 1.67 Yếu 62 0.62
15 Trần Văn Chinh D 1 B 3 B 3 D 1 B 3 2.20 T.Bình 65 0.65
16 Lê Văn Chiến D 1 B 3 D 1 D 1 C 2 1.53 Yếu 62 0.62
17 Vũ Đức Chung F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
18 Nguyễn Đình Chuyên C 2 B 3 B 3 C 2 B 3 2.60 Khá 78 0.78
19 Chu Văn Chuẩn D 1 D 1 F 0 D 1 C 2 1.07 Yếu 60 0.6
20 Đào Chiến Công D 1 D 1 B 3 D 1 D 1 1.40 Yếu 62 0.62
21 Phạm Văn Cương D 1 C 2 C 2 B 3 B 3 2.27 T.Bình 71 0.71
22 Dương Đức Cường D 1 D 1 C 2 D 1 B 3 1.73 Yếu 57 0.57
23 Nguyễn Viết Cường D 1 D 1 D 1 C 2 D 1 1.20 Yếu 65 0.65
24 Phan Xuân Cường D 1 F 0 F 0 F 0 F 0 0.20 Kém 0 0
25 Phạm Văn Cử D 1 B 3 D 1 C 2 D 1 1.47 Yếu 61 0.61
26 Trần Ngọc Danh C 2 C 2 B 3 D 1 D 1 1.73 Yếu 70 0.7
27 Nguyễn Thị Dinh D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 74 0.74
28 Hoàng Văn Doanh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
29 Đặng Thị Thuỳ Dung C 2 A 4 B 3 C 2 C 2 2.47 T.Bình 77 0.77
30 Nguyễn Vũ Đức Dũng C 2 A 4 B 3 D 1 C 2 2.27 T.Bình 71 0.71
31 Lại Ngọc Dũng C 2 C 2 B 3 B 3 B 3 2.67 Khá 79 0.79
32 Chu Hoàng Dương D 1 B 3 C 2 D 1 D 1 1.47 Yếu 60 0.6
33 Phạm Xuân Dương D 1 D 1 C 2 D 1 C 2 1.47 Yếu 71 0.71
34 Lê Văn Duy D 1 D 1 B 3 D 1 B 3 1.93 Yếu 63 0.63
35 Phạm Văn Duy D 1 C 2 C 2 C 2 F 0 1.27 Yếu 64 0.64
36 Phạm Đặng Duy F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
37 Trần Thị Duyên D 1 C 2 B 3 B 3 F 0 1.67 Yếu 65 0.65
38 Nguyễn Văn Duyệt D 1 C 2 C 2 C 2 B 3 2.07 T.Bình 67 0.67
39 Phạm Duy Đại C 2 B 3 C 2 D 1 A 4 2.47 T.Bình 67 0.67
40 Nguyễn Duy Đạt D 1 B 3 C 2 D 1 F 0 1.20 Yếu 61 0.61
41 Hà Minh Điểm D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 63 0.63
42 Nguyễn Văn Điệp D 1 D 1 C 2 D 1 C 2 1.47 Yếu 69 0.69
43 Trần Công Định D 1 B 3 C 2 D 1 B 3 2.00 T.Bình 64 0.64
44 Phan Văn Định D 1 C 2 C 2 D 1 C 2 1.60 Yếu 68 0.68
45 Nguyễn Quý Đôn D 1 D 1 F 0 D 1 C 2 1.07 Yếu 61 0.61
46 Phạm Văn Đồng D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 72 0.72
47 Trần Tuấn Đức F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
48 Lịch Văn Đức F 0 F 0 D 1 C 2 C 2 1.13 Yếu 63 0.63
49 Phạm Công Đức D 1 D 1 D 1 F 0 F 0 0.53 Kém 62 0.62
50 Hoàng Anh Đức D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 64 0.64
51 Ngô Khắc Đỗ D 1 C 2 B 3 D 1 D 1 1.53 Yếu 62 0.62
52 Chu Đại Giang D 1 D 1 B 3 C 2 B 3 2.13 T.Bình 74 0.74
53 Vũ Văn Hà F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
54 Nguyễn Thị Hải F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
55 Đoàn Danh Hải D 1 F 0 B 3 D 1 B 3 1.80 Yếu 62 0.62
56 Nguyễn Hợp Hải D 1 C 2 C 2 A 4 C 2 2.20 T.Bình 72 0.72
57 Phạm Thị Hảo D 1 C 2 A 4 A 4 D 1 2.33 T.Bình 64 0.64
58 Trần Quang Hải C 2 C 2 C 2 B 3 B 3 2.47 T.Bình 73 0.73
59 Nguyễn Văn Hải F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
60 Hoàng Văn Hạnh D 1 C 2 C 2 B 3 B 3 2.27 T.Bình 70 0.7
61 Lê Thị Thu Hằng C 2 B 3 B 3 B 3 B 3 2.80 Khá 67 0.67
62 Lê Hải Hậu F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
63 Lâm Thị Hiền D 1 A 4 B 3 C 2 D 1 2.00 T.Bình 72 0.72
64 Nguyễn Thị Hiền C 2 B 3 B 3 B 3 C 2 2.53 Khá 66 0.66
65 Ngô Huy Hiển D 1 D 1 D 1 B 3 C 2 1.67 Yếu 52 0.52
66 Lê Trọng Hiếu C 2 B 3 C 2 C 2 B 3 2.40 T.Bình 69 0.69
67 Lâm Hoàng Hiện F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
68 Đỗ Trí Hiệp C 2 D 1 C 2 B 3 C 2 2.07 T.Bình 56 0.56
69 Phan Văn Hiệp D 1 C 2 B 3 D 1 D 1 1.53 Yếu 64 0.64
70 Trần Hoàng Hiệp D 1 C 2 F 0 B 3 D 1 1.33 Yếu 60 0.6
71 Nguyễn Quang Hoan D 1 D 1 B 3 C 2 D 1 1.60 Yếu 61 0.61
72 Trần Xuân Hồng D 1 C 2 B 3 B 3 D 1 1.93 Yếu 59 0.59
73 Ngô Văn Hổ D 1 D 1 C 2 C 2 D 1 1.40 Yếu 71 0.71
74 Nguyễn Thị Hoài C 2 B 3 C 2 B 3 D 1 2.07 T.Bình 63 0.63
75 Nguyễn Văn Hoàn D 1 C 2 B 3 C 2 B 3 2.27 T.Bình 62 0.62
76 Nguyễn Quốc Hoàn D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 70 0.7
77 Nguyễn Đình Hoàng D 1 B 3 B 3 B 3 B 3 2.60 Khá 70 0.7
78 Thái Đắc Hoàng D 1 D 1 C 2 B 3 B 3 2.13 T.Bình 73 0.73
79 Phạm Văn Hùng F 0 B 3 D 1 F 0 F 0 0.60 Kém 60 0.6
80 Đào Mạnh Hùng D 1 C 2 F 0 F 0 F 0 0.47 Kém 47 0.47
81 Trần Mạnh Hùng D 1 C 2 B 3 D 1 B 3 2.07 T.Bình 81 0.81
82 Nguyễn Việt Hùng F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
83 Phạm Văn Hưng D 1 D 1 B 3 C 2 D 1 1.60 Yếu 69 0.69
84 Vương Duy Hưng D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 59 0.59
85 Hà Mạnh Hưng F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
86 Nguyễn Quang Huy D 1 D 1 C 2 B 3 B 3 2.13 T.Bình 69 0.69
87 Nguyễn Văn Huy F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
88 Bùi Quang Huy D 1 D 1 B 3 C 2 C 2 1.87 Yếu 65 0.65
89 Nguyễn Hiếu Huy D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 62 0.62
90 Nguyễn Thị Phương Huyề D 1 B 3 C 2 B 3 B 3 2.40 T.Bình 71 0.71
91 Bùi Văn Huân D 1 F 0 D 1 D 1 F 0 0.60 Kém 44 0.44
92 Trần Văn Hữu D 1 B 3 B 3 B 3 B 3 2.60 Khá 72 0.72
93 Lã Thị Tân Khoa D 1 B 3 D 1 B 3 B 3 2.20 T.Bình 72 0.72
94 Đỗ Huy Khuê D 1 D 1 F 0 D 1 F 0 0.53 Kém 61 0.61
95 Lưu Đình Khương D 1 C 2 D 1 C 2 D 1 1.33 Yếu 67 0.67
96 Nguyễn Đình Khải D 1 D 1 B 3 B 3 C 2 2.07 T.Bình 59 0.59
97 Nguyễn Duy Khánh F 0 D 1 D 1 D 1 F 0 0.53 Kém 57 0.57
98 Nguyễn Đức Khánh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém   0
99 Ngô Văn Khích D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 62 0.62
100 Trần Kiệm D 1 D 1 C 2 D 1 B 3 1.73 Yếu 74 0.74
101 Nguyễn Đình Kỳ C 2 D 1 C 2 B 3 D 1 1.80 Yếu 69 0.69
102 Lê Thanh Lam D 1 B 3 C 2 C 2 D 1 1.67 Yếu 61 0.61
103 Hoàng Tùng Lâm D 1 B 3 C 2 D 1 A 4 2.27 T.Bình 70 0.7
104 Thân Đình Lâm D 1 F 0 D 1 C 2 D 1 1.07 Yếu 61 0.61
105 Tạ Duy Linh C 2 D 1 B 3 A 4 B 3 2.73 Khá 76 0.76
106 Đỗ Cao Duy Liêm D 1 B 3 B 3 D 1 D 1 1.67 Yếu 67 0.67
107 Đỗ Đức Long D 1 B 3 F 0 C 2 D 1 1.27 Yếu 62 0.62
108 Lâm Hữu Long D 1 D 1 C 2 C 2 B 3 1.93 Yếu 61 0.61
109 Nguyễn Văn Lương C 2 D 1 C 2 B 3 D 1 1.80 Yếu 58 0.58
110 Đặng Thị Luyến D 1 C 2 C 2 B 3 C 2 2.00 T.Bình 65 0.65
111 Vũ Thành Luân C 2 B 3 D 1 D 1 D 1 1.47 Yếu 70 0.7
112 Đỗ Khánh Ly D 1 B 3 C 2 D 1 D 1 1.47 Yếu 70 0.7
113 Phan Bá Lộc F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
114 Đỗ Thành Lợi D 1 D 1 D 1 D 1 C 2 1.27 Yếu 62 0.62
115 Lê Thị Mai D 1 C 2 B 3 B 3 B 3 2.47 T.Bình 73 0.73
116 Trương Bích Mạnh D 1 F 0 F 0 D 1 D 1 0.67 Kém 65 0.65
117 Phạm Văn Mạnh D 1 D 1 D 1 D 1 C 2 1.27 Yếu 61 0.61
118 Phan Văn Mạnh F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
119 Nguyễn Văn Mậu D 1 D 1 C 2 D 1 B 3 1.73 Yếu 63 0.63
120 Đặng Văn Minh D 1 D 1 C 2 B 3 B 3 2.13 T.Bình 66 0.66
121 Vũ Văn Mùi D 1 C 2 C 2 A 4 A 4 2.73 Khá 65 0.65
122 Trần Châu Nam D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 64 0.64
123 Đoàn Thanh Nam D 1 D 1 D 1 D 1 D 1 1.00 Yếu 63 0.63
124 Nguyễn Văn Nam D 1 F 0 D 1 F 0 F 0 0.40 Kém 64 0.64
125 Trần Hoài Nam D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 64 0.64
126 Đào Văn Nghiêm A 4 F 0 F 0 F 0 F 0 0.80 Yếu 55 0.55
127 Trần Tuấn Nghĩa D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 60 0.6
128 Nguyễn Ngọc Nguyên D 1 D 1 D 1 D 1 F 0 0.73 Kém 60 0.6
129 Ngô Thị Ngọc D 1 A 4 B 3 C 2 D 1 2.00 T.Bình 65 0.65
130 Nguyễn Trọng Ngọc C 2 C 2 C 2 D 1 D 1 1.53 Yếu 67 0.67
131 Đào Hồng Nhung D 1 B 3 B 3 D 1 D 1 1.67 Yếu 63 0.63
132 Nguyễn Kim Nhân D 1 D 1 F 0 F 0 F 0 0.33 Kém 65 0.65
133 Bùi Duy Như C 2 C 2 D 1 D 1 C 2 1.60 Yếu 57 0.57
134 Đoàn Ngọc Nhất D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 63 0.63
135 Quách Bùi Phan F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 47 0.47
136 Đỗ Cảnh Phong F 0 B 3 F 0 F 0 F 0 0.40 Kém 55 0.55
137 Đinh Văn Phong D 1 B 3 C 2 B 3 B 3 2.40 T.Bình 71 0.71
138 Nguyễn Văn Phương C 2 B 3 B 3 B 3 B 3 2.80 Khá 70 0.7
139 Nguyễn Quốc Phát F 0 D 1 F 0 F 0 D 1 0.40 Kém 66 0.66
140 Nguyễn Văn Phú D 1 D 1 C 2 C 2 D 1 1.40 Yếu 69 0.69
141 Ngô Văn Phúc D 1 B 3 B 3 D 1 D 1 1.67 Yếu 62 0.62
142 Nguyễn Hữu Quyết D 1 D 1 B 3 C 2 D 1 1.60 Yếu 67 0.67
143 Lê Văn Quân D 1 C 2 B 3 B 3 B 3 2.47 T.Bình 68 0.68
144 Hoàng Minh Quân D 1 D 1 A 4 D 1 F 0 1.33 Yếu 0 0
145 Vũ Văn Quân C 2 C 2 C 2 D 1 D 1 1.53 Yếu 63 0.63
146 Nguyễn Ngọc Quân D 1 B 3 C 2 B 3 B 3 2.40 T.Bình 70 0.7
147 Lưu Văn Quân F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
148 Nguyễn Cường Quốc D 1 C 2 C 2 B 3 D 1 1.73 Yếu 66 0.66
149 Trịnh Thị Quỳnh D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 60 0.6
150 Trần Xuân Quý D 1 D 1 C 2 D 1 F 0 0.93 Yếu 61 0.61
151 Nguyễn Văn Sinh D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 62 0.62
152 Lê Thanh Sơn D 1 B 3 B 3 B 3 D 1 2.07 T.Bình 70 0.7
153 Nguyễn Ngọc Sơn D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 64 0.64
154 Phạm Ngọc Sơn D 1 C 2 C 2 B 3 C 2 2.00 T.Bình 71 0.71
155 Nguyễn Thanh Sơn C 2 B 3 B 3 A 4 D 1 2.47 T.Bình 65 0.65
156 Nguyễn Trung Sơn D 1 C 2 D 1 C 2 D 1 1.33 Yếu 64 0.64
157 Trần Văn Suốt D 1 C 2 D 1 C 2 D 1 1.33 Yếu 63 0.63
158 Nguyễn Trung Hà Tâm F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
159 Nguyễn Đức Tâm D 1 B 3 D 1 F 0 D 1 1.07 Yếu 60 0.6
160 Trương Văn Tân D 1 B 3 C 2 C 2 D 1 1.67 Yếu 67 0.67
161 Nguyễn Minh Tân D 1 B 3 D 1 B 3 F 0 1.40 Yếu 60 0.6
162 Nguyễn Huy Tân F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
163 Phạm Minh Tâm D 1 C 2 B 3 D 1 B 3 2.07 T.Bình 74 0.74
164 Nguyễn Chí Thanh D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 56 0.56
165 Lương Văn Thiều D 1 C 2 C 2 A 4 D 1 1.93 Yếu 61 0.61
166 Phạm Công Thiếp D 1 C 2 C 2 C 2 D 1 1.53 Yếu 67 0.67
167 Bùi Thị Thu D 1 C 2 B 3 B 3 F 0 1.67 Yếu 66 0.66
168 Phạm Thị Thu C 2 B 3 B 3 B 3 C 2 2.53 Khá 75 0.75
169 Nguyễn Quang Thuần F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
170 Vũ Đăng Thuấn D 1 D 1 B 3 A 4 C 2 2.27 T.Bình 66 0.66
171 Dương Thị Thuý D 1 B 3 C 2 D 1 C 2 1.73 Yếu 70 0.7
172 Trịnh Thị Minh Thư D 1 B 3 D 1 C 2 D 1 1.47 Yếu 71 0.71
173 Đoàn Mạnh Thành D 1 C 2 D 1 C 2 D 1 1.33 Yếu 67 0.67
174 Doãn Văn Thành D 1 D 1 D 1 F 0 F 0 0.53 Kém 65 0.65
175 Tô Tiến Thành D 1 B 3 D 1 C 2 D 1 1.47 Yếu 72 0.72
176 Nguyễn Trung Thành D 1 B 3 C 2 D 1 D 1 1.47 Yếu 67 0.67
177 Hồ Viết Thành D 1 B 3 B 3 A 4 B 3 2.80 Khá 69 0.69
178 Đỗ Tiến Thành F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
179 Hà Văn Thảo D 1 C 2 B 3 C 2 D 1 1.73 Yếu 72 0.72
180 Phan Văn Thắng D 1 C 2 C 2 F 0 F 0 0.87 Yếu 61 0.61
181 Lê Huy Thắng D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 61 0.61
182 Trần Văn Thế D 1 C 2 C 2 B 3 D 1 1.73 Yếu 64 0.64
183 Lê Lương Thịnh D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 63 0.63
184 Đinh Đức Tiến D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 73 0.73
185 Trịnh Ngọc Tiến D 1 D 1 D 1 C 2 F 0 0.93 Yếu 63 0.63
186 Hoàng Tiến D 1 D 1 C 2 B 3 B 3 2.13 T.Bình 69 0.69
187 Trịnh Ngọc Tiến B D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 69 0.69
188 Phạm Quang Tiệp D 1 D 1 C 2 C 2 F 0 1.13 Yếu 62 0.62
189 Đỗ Văn Tiệp D 1 D 1 B 3 D 1 B 3 1.93 Yếu 64 0.64
190 Nguyễn Hữu Tiệp D 1 D 1 F 0 F 0 F 0 0.33 Kém 60 0.6
191 Trương Văn Toàn D 1 B 3 D 1 D 1 D 1 1.27 Yếu 64 0.64
192 Ngô Doãn Toàn D 1 D 1 D 1 C 2 F 0 0.93 Yếu 65 0.65
193 Vũ Mạnh Toản D 1 C 2 C 2 B 3 D 1 1.73 Yếu 72 0.72
194 Phạm Thị Thu Trang C 2 B 3 B 3 D 1 D 1 1.87 Yếu 73 0.73
195 Phạm Thế Trang D 1 D 1 C 2 C 2 D 1 1.40 Yếu 61 0.61
196 Nguyễn Duy Trung D 1 C 2 B 3 A 4 A 4 2.93 Khá 70 0.7
197 Trần Quang Trung F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
198 Đỗ Mạnh Trường D 1 F 0 C 2 C 2 B 3 1.80 Yếu 68 0.68
199 Nguyễn Mạnh Trường D 1 C 2 D 1 D 1 D 1 1.13 Yếu 58 0.58
200 Lê Duy Trọng D 1 C 2 C 2 D 1 D 1 1.33 Yếu 55 0.55
201 Nguyễn Thị Tuyết C 2 B 3 C 2 D 1 F 0 1.40 Yếu 66 0.66
202 Phan Văn Tươi D 1 D 1 C 2 B 3 D 1 1.60 Yếu 61 0.61
203 Lê Xuân Tuân C 2 D 1 D 1 D 1 D 1 1.20 Yếu 71 0.71
204 Nguyễn Quang Tuấn D 1 A 4 C 2 A 4 A 4 3.00 Khá 69 0.69
205 Doãn Anh Tuấn D 1 B 3 D 1 C 2 D 1 1.47 Yếu 56 0.56
206 Nguyễn Hữu Tuấn D 1 C 2 D 1 D 1 B 3 1.67 Yếu 68 0.68
207 Nguyễn Đình Tuấn C 2 B 3 C 2 C 2 D 1 1.87 Yếu 64 0.64
208 Nguyễn Văn Tuấn D 1 C 2 F 0 B 3 C 2 1.60 Yếu 67 0.67
209 Nguyễn Văn Tuấn B F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
210 Đặng Văn Tùng D 1 B 3 B 3 B 3 B 3 2.60 Khá 80 0.8
211 Đào Duy Tùng D 1 B 3 B 3 B 3 F 0 1.80 Yếu 68 0.68
212 Hoàng Văn Tùng D 1 D 1 D 1 F 0 B 3 1.33 Yếu 67 0.67
213 Nguyễn Viết Tùng D 1 C 2 B 3 B 3 B 3 2.47 T.Bình 78 0.78
214 Nguyễn Hoàng Tùng D 1 B 3 C 2 B 3 D 1 1.87 Yếu 76 0.76
215 Trịnh Xuân Tùng F 0 F 0 F 0 F 0 F 0 0.00 Kém 0 0
216 Trần Thanh Vinh D 1 A 4 B 3 B 3 C 2 2.47 T.Bình 67 0.67
217 Hoàng Văn Viên D 1 C 2 D 1 B 3 D 1 1.53 Yếu 69 0.69
218 Trần Khắc Văn D 1 C 2 D 1 F 0 D 1 0.93 Yếu 62 0.62
219 Hoàng Văn Vĩnh D 1 D 1 D 1 B 3 D 1 1.40 Yếu 75 0.75
220 Phạm Văn Võ D 1 B 3 B 3 C 2 D 1 1.87 Yếu 68 0.68
221 Hoàng Công Vũ D 1 D 1 D 1 D 1 F 0 0.73 Kém 62 0.62
222 Đào Văn Yên D 1 C 2 D 1 B 3 D 1 1.53 Yếu 62 0.62