K53: Điểm HT và RL HK2 năm học 2008/09

 

Lớp: Dầu khí A - K53            
TT Họ và tên Kết quả học tập Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1 ĐTB cao Xếp loại HT Điểm RL ĐRLQĐ Xếp loại RL
1 Trần Thị Thuỳ Anh 6.72 6.72 TB khá 0.86 0.86 Tốt
2 Nguyễn Thế Anh 7.00 7.00 Khá 0.73 0.73 Khá
3 Tống Trần Anh 7.56 7.56 Khá 0.91 0.91 Xuất sắc
4 Nguyễn Văn ánh 6.17 6.17 TB khá 0.83 0.83 Tốt
5 Doãn Văn Ban 5.56 5.56 TBình 0.78 0.78 Khá
6 Hà Xuân Bách 3.56 5.33 TBình 0.70 0.70 Khá
7 Trương Công Báo 3.56 4.00 Yếu 0.5 0.3 TB
8 Trương Quốc Bảo 6.39 6.39 TB khá 0.78 0.78 Khá
9 Tạ Quốc Bình 5.44 6.00 TB khá 0.71 0.71 Khá
10 Hoàng Thị Bình 7.00 7.00 Khá 0.82 0.82 Tốt
11 Nguyễn Xuân Cảnh 6.28 6.28 TB khá 0.75 0.75 Khá
12 Nguyễn Khánh Chi 6.00 6.00 TB khá 0.80 0.80 Tốt
13 Bùi Xuân Chiến 7.56 7.56 Khá 0.80 0.80 Tốt
14 Trần Văn Chung 6.56 6.56 TB khá 0.76 0.76 Khá
15 Trần Minh Châu 4.67 5.72 TBình 0.5 0.3 TB
16 Tào Văn Chí 4.00 5.44 TBình 0.5 0.3 TB
17 Nguyễn Đình Chính 5.89 5.89 TBình 0.82 0.82 Tốt
18 Phạm Công Chức 5.39 5.39 TBình 0.70 0.70 Khá
19 Phạm Minh Công 5.56 5.56 TBình 0.73 0.73 Khá
20 Trương Trọng Công 6.83 6.83 TB khá 0.77 0.77 Khá
21 Lý Văn Cường 2.33 2.89 Kém 0.5 0.3 TB
22 Trần Đinh Phú Cường 5.56 5.56 TBình 0.74 0.74 Khá
23 Mai Hiển Cường 7.17 7.17 Khá 0.80 0.80 Tốt
24 Lý Văn Cường 2.33 2.33 Kém 0.00 -0.50 Kém
25 Đỗ Văn Diện 5.39 5.72 TBình 0.71 0.71 Khá
26 Lê Ngọc Du 4.72 5.00 TBình 0.5 0.3 TB
27 Nguyễn Hoàng Du 5.56 5.56 TBình 0.70 0.70 Khá
28 Phạm Thị Dung 6.72 6.72 TB khá 0.86 0.86 Tốt
29 Vũ Tuấn Dũng 5.00 5.83 TBình 0.80 0.80 Tốt
30 Nguyễn Hữu Dũng 6.44 6.44 TB khá 0.80 0.80 Tốt
31 Bùi Đức Dũng 6.56 6.56 TB khá 0.83 0.83 Tốt
32 Nguyễn Đức Dương 2.89 2.89 Kém 0.5 0.3 TB
33 Lê Trọng Duy 5.28 5.83 TBình 0.68 0.58 TB khá
34 Hồ Công Đại 6.06 6.33 TB khá 0.73 0.73 Khá
35 Trương Văn Đạt 5.56 5.56 TBình 0.81 0.81 Tốt
36 Nguyễn Thị Ngọc Đĩnh 7.72 7.72 Khá 0.83 0.83 Tốt
37 Nguyễn Văn Đến 5.83 5.83 TBình 0.74 0.74 Khá
38 Nguyễn Văn Đông 7.22 7.22 Khá 0.83 0.83 Tốt
39 Nguyễn Anh Đức 5.17 6.56 TB khá 0.73 0.73 Khá
40 Nguyễn Văn Đức 4.61 5.44 TBình 0.50 0.30 TB
41 Lại Văn Đức 5.44 5.72 TBình 0.77 0.77 Khá
42 Trần Minh Đức 5.56 5.56 TBình 0.72 0.72 Khá
43 Phạm Chí Đức 7.39 7.39 Khá 0.88 0.88 Tốt
44 Trần Thành Đức 5.72 5.72 TBình 0.73 0.73 Khá
45 Nguyễn Thị Minh Hà 6.72 6.72 TB khá 0.80 0.80 Tốt
46 Phạm Văn Hạnh 6.00 6.00 TB khá 0.79 0.79 Khá
47 Lê Đắc Hinh 5.61 5.61 TBình 0.72 0.72 Khá
48 Đào Trọng Hiển 6.28 6.28 TB khá 0.86 0.86 Tốt
49 Ngô Văn Hiếu 7.56 7.56 Khá 0.77 0.77 Khá
50 Phạm Ngọc Hiếu 5.00 5.00 TBình 0.72 0.72 Khá
51 Lâm Hoàng Hiện 1.17 1.17 Kém 0.00 -0.50 Kém
52 Hoàng Hào Hiệp 6.11 6.11 TB khá 0.78 0.78 Khá
53 Đoàn Thị Thanh Hoa 5.72 6.00 TB khá 0.75 0.75 Khá
54 Nguyễn Văn Hoà 4.94 5.39 TBình 0.50 0.30 TB
55 Đào Minh Hoàng 3.83 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
56 Nguyễn Đình Hoàng 5.56 5.56 TBình 0.78 0.78 Khá
57 Lê Chu Hoàng 5.83 5.83 TBình 0.77 0.77 Khá
58 Lê Văn Hoàng 5.11 5.28 TBình 0.76 0.76 Khá
59 Nguyễn Hoàng 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
60 Hà Mạnh Hùng 3.44 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
61 Nguyễn Văn Hùng 5.28 5.28 TBình 0.72 0.72 Khá
62 Hoàng Sỹ Hùng 5.72 6.28 TB khá 0.70 0.70 Khá
63 Hà Văn Hướng 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
64 Trần Văn Huy 4.28 5.17 TBình 0.72 0.72 Khá
65 Nguyễn Xuân Huy 4.00 4.50 Yếu 0.53 0.33 TB
66 Phan Minh Huy 6.72 6.72 TB khá 0.75 0.75 Khá
67 Nguyễn Trọng Hữu 5.72 5.72 TBình 0.77 0.77 Khá
68 Phạm Văn Khang 5.22 5.72 TBình 0.70 0.70 Khá
69 Nguyễn Văn Khoa 5.83 5.83 TBình 0.77 0.77 Khá
70 Nguyễn Xuân Khuê 4.83 5.33 TBình 0.53 0.33 TB
71 Cao Xuân Kháng 6.56 6.56 TB khá 0.79 0.79 Khá
72 Nguyễn Đức Khánh 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
73 Đồng Văn Khánh 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
74 Bùi Đình Khích 6.11 6.11 TB khá 0.87 0.87 Tốt
75 Hoàng Văn Kính 8.39 8.39 Giỏi 0.85 0.85 Tốt
76 Nguyễn Thị Ngọc Lâm 6.89 6.89 TB khá 0.81 0.81 Tốt
77 Mai Việt Linh 5.06 5.72 TBình 0.74 0.74 Khá
78 Nguyễn Văn Linh 7.39 7.39 Khá 0.80 0.80 Tốt
79 Tường Mạnh Linh 5.72 5.72 TBình 0.78 0.78 Khá
80 Trần Văn Long 6.44 6.44 TB khá 0.78 0.78 Khá
81 Lưu như Long 5.56 5.56 TBình 0.77 0.77 Khá
82 Trần Quang Long 6.72 6.72 TB khá 0.81 0.81 Tốt
83 Trịnh Xuân Lương 6.00 6.00 TB khá 0.80 0.80 Tốt
84 Nguyễn Văn Lực 7.17 7.17 Khá 0.84 0.84 Tốt
85 Nguyễn Trọng Luân 6.33 6.33 TB khá 0.80 0.80 Tốt
86 Nguyễn Xuân Mạnh 5.89 5.89 TBình 0.77 0.77 Khá
87 Phạm Văn Mạnh 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
88 Phan Văn Mạnh 0.00 0.00 Kém 0 0 Kém
89 Ngô Văn Minh 5.50 6.00 TB khá 0.72 0.72 Khá
90 Lê Ngọc Minh 4.72 5.00 TBình 0.5 0.3 TB
91 Nguyễn Văn Nam 4.17 4.72 Yếu 0.50 0.30 TB
92 Hồ Văn Nam 5.17 6.00 TB khá 0.80 0.80 Tốt
93 Nguyễn Công Năng 6.00 6.00 TB khá 0.79 0.79 Khá
94 Lê Hữu Nghĩa 7.28 7.28 Khá 0.73 0.73 Khá
95 Nguyễn Thành Nguyên 4.72 5.56 TBình 0.5 0.3 TB
96 Nguyễn Văn Ngạch 7.00 7.00 Khá 0.76 0.76 Khá
97 Nguyễn Thị Minh Ngọc 7.00 7.28 Khá 0.72 0.72 Khá
98 Trần Đăng Ngọc 5.44 5.44 TBình 0.73 0.73 Khá
99 Trương Doãn Phong 6.00 6.00 TB khá 0.72 0.72 Khá
100 Nguyễn Chí Phong 5.00 5.00 TBình 0.74 0.74 Khá
101 Trần Hữu Phong 5.22 5.72 TBình 0.76 0.76 Khá
102 Nguyễn Minh Phương 6.17 6.17 TB khá 0.80 0.80 Tốt
103 Nguyễn Thị Thu Phương 6.00 6.00 TB khá 0.79 0.79 Khá
104 Trần Văn Phúc 6.17 6.17 TB khá 0.70 0.70 Khá
105 Nguyễn Đức Quang 4.17 5.28 TBình 0.5 0.3 TB
106 Bùi Đức Quang 7.39 7.39 Khá 0.78 0.78 Khá
107 Cấn Ngọc Quyết 6.28 6.28 TB khá 0.73 0.73 Khá
108 Nguyễn Văn Quyết 5.28 5.28 TBình 0.78 0.78 Khá
109 Nguyễn Kiên Quyết 6.00 6.00 TB khá 0.81 0.81 Tốt
110 Nguyễn Thị Quỳnh 6.89 6.89 TB khá 0.73 0.73 Khá
111 Nguyễn Phương Quý 4.61 5.72 TBình 0.5 0.3 TB
112 Nguyễn Hùng Sơn 5.89 6.44 TB khá 0.73 0.73 Khá
113 Lê Văn Sơn 4.17 5.56 TBình 0.5 0.3 TB
114 Đinh Văn Sung 6.00 6.00 TB khá 0.74 0.74 Khá
115 Phạm Tuấn Sỹ 5.44 5.44 TBình 0.00 -0.50 Kém
116 Phạm Đình Sỹ 0.83 0.83 Kém 0.00 -0.50 Kém
117 Phan Văn Tài 7.39 7.39 Khá 0.79 0.79 Khá
118 Nguyễn Văn Tâm 1.89 3.00 Kém 0.5 0.3 TB
119 Nguyễn Ngọc Tâm 6.67 6.67 TB khá 0.79 0.79 Khá
120 Vũ Trọng Tâm 5.28 5.28 TBình 0.78 0.78 Khá
121 Phạm Minh Tân 5.28 5.28 TBình 0.71 0.71 Khá
122 Mai Thị Huyền Thanh 5.28 5.83 TBình 0.72 0.72 Khá
123 Phạm Chí Thanh 4.72 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
124 Lê Bá Thanh 6.22 6.89 TB khá 0.50 0.30 TB
125 Phạm Duy Thanh 0.83 0.83 Kém 0 0 Kém
126 Trần Đình Thiết 6.00 6.28 TB khá 0.70 0.70 Khá
127 Nguyễn Quang Thuần 3.33 3.61 Kém 0.5 0.3 TB
128 Lê Văn Thuấn 6.39 6.39 TB khá 0.72 0.72 Khá
129 Nguyễn Đức Thuận 6.00 6.00 TB khá 0.83 0.83 Tốt
130 Nguyễn Văn Thuận 7.67 7.67 Khá 0.82 0.82 Tốt
131 Hà Thị Thanh Thuỷ 6.39 6.39 TB khá 0.81 0.81 Tốt
132 Lương Thị Thuỷ 6.44 6.44 TB khá 0.79 0.79 Khá
133 Phạm Thị Thuý 6.11 6.11 TB khá 0.75 0.75 Khá
134 Phạm Đình Thăng 6.56 6.56 TB khá 0.50 0.30 TB
135 Nguyễn Chí Thư 0.83 0.83 Kém 0.00 0.00 kộm
136 Quách Đại Thành 6.44 6.44 TB khá 0.80 0.80 Tốt
137 Phạm Ngọc Thành 5.72 6.00 TB khá 0.73 0.73 Khá
138 Đỗ Tiến Thành 1.94 2.50 Kém 0 0 kộm
139 Lê Thị Thảo 5.83 5.83 TBình 0.76 0.76 Khá
140 Đỗ Văn Thái 6.17 6.17 TB khá 0.80 0.80 Tốt
141 Hoàng Văn Thái 5.00 5.56 TBình 0.71 0.71 Khá
142 Mai Chiến Thắng 4.72 5.00 TBình 0.5 0.3 TB
143 Nguyễn Văn Thắng 7.94 7.94 Khá 0.84 0.84 Tốt
144 Bùi Văn Thắng 5.72 5.72 TBình 0.79 0.79 Khá
145 Dương Khắc Thắng 5.83 6.11 TB khá 0.80 0.80 Tốt
146 Nguyễn Đình Thắng 5.72 6.00 TB khá 0.78 0.78 Khá
147 Ngô Quang Thắng 5.50 6.17 TB khá 0.73 0.73 Khá
148 Nguyễn Công Thắng 7.44 7.44 Khá 0.80 0.80 Tốt
149 Nguyễn Văn Thích 6.06 6.72 TB khá 0.83 0.83 Tốt
150 Trần Thị Thực 8.00 8.00 Giỏi 0.80 0.80 Tốt
151 Trần Quốc Tiến 6.11 6.11 TB khá 0.83 0.83 Tốt
152 Kim Văn Tiến 5.44 5.44 TBình 0.81 0.81 Tốt
153 Trần Văn Tiến 4.78 5.61 TBình 0.5 0.3 TB
154 Đặng Văn Toàn 4.89 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
155 Phạm Đăng Toản 5.44 5.44 TBình 0.77 0.77 Khá
156 Nguyễn Văn Toản 5.17 5.44 TBình 0.78 0.78 Khá
157 Nguyễn Quang Trung 4.56 5.17 TBình 0.5 0.3 TB
158 Hoàng Văn Trung 6.39 6.39 TB khá 0.75 0.75 Khá
159 Phạm Quang Trung 5.94 5.94 TBình 0.79 0.79 Khá
160 Trần Trung 4.44 5.28 TBình 0.5 0.3 TB
161 Đặng Văn Trường 1.67 2.22 Kém 0.00 -0.50 Kém
162 Trần Văn Trưởng 5.00 5.00 TBình 0.69 0.59 TB khá
163 Hồ Minh Trình 6.83 6.83 TB khá 0.77 0.77 Khá
164 Nguyễn Đức Trọng 4.56 5.44 TBình 0.50 0.30 TB
165 Nguyễn Mạnh Tuyên 5.17 5.72 TBình 0.71 0.71 Khá
166 Nguyễn Văn Tuyền 5.83 5.83 TBình 0.74 0.74 Khá
167 Nguyễn Mạnh Tuyển 6.94 6.94 TB khá 0.81 0.81 Tốt
168 Nguyễn Quang Tuyến 5.83 5.83 TBình 0.79 0.79 Khá
169 Trần Đình Tường 4.72 5.00 TBình 0.5 0.3 TB
170 Trần Ngọc Tuân 5.67 6.00 TB khá 0.71 0.71 Khá
171 Hoàng Hữu Tuấn 5.28 5.28 TBình 0.75 0.75 Khá
172 Nguyễn Ngô Anh Tuấn 6.00 6.28 TB khá 0.75 0.75 Khá
173 Nguyễn Minh Tuấn 7.28 7.28 Khá 0.84 0.84 Tốt
174 Trần Văn Tín 6.72 6.72 TB khá 0.78 0.78 Khá
175 Lương Cao Tùng 5.83 5.83 TBình 0.76 0.76 Khá
176 Trịnh Đăng Tùng 4.72 5.00 TBình 0.5 0.3 TB
177 Trần Duy Tùng 3.06 3.06 Kém 0.00 -0.50 Kém
178 Phạm Thanh Tùng 4.83 4.83 Yếu 0.5 0.3 Khá
179 Phạm Tiến Tùng 5.39 5.72 TBình 0.70 0.70 Khá
180 Phạm Sơn Tùng 5.00 5.00 TBình 0.70 0.70 Khá
181 Trịnh Xuân Tùng 2.44 3.22 Kém 0.5 0.3 TB 
182 Lành Thanh Tùng 6.28 6.28 TB khá 0.80 0.80 Tốt
183 Trần Đình Tùng 6.11 6.11 TB khá 0.79 0.79 Khá
184 Nguyễn Ngọc Tú 5.44 5.44 TBình 0.77 0.77 Khá
185 Dương Đình Tú 5.44 5.44 TBình 0.79 0.79 Khá
186 Phùng Văn Vinh 5.83 5.83 TBình 0.78 0.78 Khá
187 Bùi Quốc Việt 6.44 6.44 TB khá 0.75 0.75 Khá
188 Nguyễn Vũ Hoài Việt 6.83 6.83 TB khá 0.81 0.81 Tốt
189 Hoàng Văn Vũ 5.56 5.56 TBình 0.75 0.75 Khá
190 Lê Xuân Vũ 5.39 6.17 TB khá 0.71 0.71 Khá
191 Bùi Quang Vũ 7.11 7.11 Khá 0.82 0.82 Tốt
192 Phan Quang Vũ 4.33 5.17 TBình 0.50 0.30 TB
193 Cao Văn Xuyên 5.28 5.28 TBình 0.71 0.71 Khá
194 Nguyễn Thị Hải Yến 5.00 6.11 TB khá 0.72 0.72 Khá
195 Nguyễn Hải Yến 5.72 5.72 TBình 0.79 0.79 Khá
196 Vũ Đức ứng 6.56 6.56 TB khá 0.77 0.77 Khá
197 Nguyễn Như ý 1.50 2.39 Kém 0.00 -0.50 Kém
               
Lớp: Dầu khí B - K53            
TT Họ và tên Kết quả học tập Kết quả rèn luyện
ĐTB lần 1 ĐTB cao Xếp loại HT Điểm RL ĐRLQĐ Xếp loại RL
1 Nguyễn Phúc Anh 6.56 6.83 TB khá 0.84 0.84 Tốt
2 Lê Đức Anh 6 6 TB khá 0.8 0.8 Tốt
3 Ngô Thị Vân Anh 8 8 Giỏi 0.88 0.88 Tốt
4 Ngô Tuấn Anh 5.56 6.11 TB khá 0.8 0.8 Tốt
5 Đồng Thế Anh 6.94 6.94 TB khá 0.81 0.81 Tốt
6 Trần Thị ánh 6.28 6.83 TB khá 0.8 0.8 Tốt
7 Nguyễn Huy Ba 1.17 1.17 Kém 0 0 Kém
8 Bùi Văn Bảng 5.39 6 TB khá 0.8 0.8 Tốt
9 Nguyễn Như Bằng 5.78 6.28 TB khá 0.8 0.8 Tốt
10 Đỗ Phương Bằng 4.39 5.06 TBình 0.8 0.8 Tốt
11 Nguyễn Trọng Bốn 0.83 0.83 Kém 0 -0.5 Kém
12 Lê Xuân Cánh 0.83 0.83 Kém 0 0 Kém
13 Đặng Văn Chiến 6 6 TB khá 0.8 0.8 Tốt
14 Vũ Đình Chiến 6.56 6.56 TB khá 0.8 0.8 Tốt
15 Nguyễn Đình Chiến 4.67 5.72 TBình 0.83 0.83 Tốt
16 Trần Văn Chung 5.56 5.56 TBình 0.8 0.8 Tốt
17 Hoàng Thị Hồng Châm 6.83 6.83 TB khá 0.83 0.83 Tốt
18 Đỗ Duy Chủng 5.17 5.17 TBình 0.8 0.8 Tốt
19 Trần Văn Chức 7 7 Khá 0.86 0.86 Tốt
20 Nguyễn Văn Công 6.56 6.56 TB khá 0.84 0.84 Tốt
21 Lê Thành Công 6.39 6.39 TB khá 0.85 0.85 Tốt
22 Trịnh Thế Việt Cư 5.39 6.44 TB khá 0.8 0.8 Tốt
23 Quách Đức Cương 0.83 0.83 Kém 0 0 Kém
24 Nguyễn Đức Cường 6.28 7.11 Khá 0.8 0.8 Tốt
25 Phan Xuân Cường 5.72 5.72 TBình 0.84 0.84 Tốt
26 Lê Đức Cường 6.28 6.28 TB khá 0.84 0.84 Tốt
27 Nguyễn Văn Cường 5.72 5.72 TBình 0.82 0.82 Tốt
28 Trần Văn Doanh 5.56 6.11 TB khá 0.8 0.8 Tốt
29 Vũ Thị Dung 6.39 6.39 TB khá 0.75 0.75 Khá
30 Nguyễn Thị Mỹ Dung 4.72 5.28 TBình 0.8 0.8 Tốt
31 Lê ngọc Dũng 5.5 5.5 TBình 0.84 0.84 Tốt
32 Trần Anh Dũng 5.83 5.83 TBình 0.84 0.84 Tốt
33 Lê Quang Dũng 5.28 5.56 TBình 0.62 0.52 TB khá
34 Lê Khương Duy 7.11 7.11 Khá 0.84 0.84 Tốt
35 Đặng Văn Đào 6.28 6.28 TB khá 0.85 0.85 Tốt
36 Trần Văn Đạt 4.61 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
37 Trần Quang Điệp 6.28 6.28 TB khá 0.81 0.81 Tốt
38 Nguyễn Văn Định 7.72 7.72 Khá 0.87 0.87 Tốt
39 Tạ Tất Đoàn 5.28 5.83 TBình 0.8 0.8 Tốt
40 Hoàng Văn Đông 4.06 4.06 Yếu 0.5 0.3 TB
41 Trần Trung Đồng 6.17 6.17 TB khá 0.82 0.82 Tốt
42 Lê Duy Đức 5.78 6.44 TB khá 0.8 0.8 Tốt
43 Nguyễn Quang Đức 3.33 3.89 Kém 0.5 0.3 TB
44 Nguyễn Công Đức 4.11 5.17 TBình 0.8 0.8 Tốt
45 Thái Doãn Đức 6.67 6.67 TB khá 0.87 0.87 Tốt
46 Lê Đình Đức 7.22 7.22 Khá 0.95 0.95 Xuất sắc
47 NGuyễn Ngọc Đức 5.83 5.83 TBình 0.8 0.8 Tốt
48 Đàm Văn Giang 3.83 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
49 Nguyễn Đức Giáp 6 6 TB khá 0.67 0.57 TB khá
50 Thân Minh Hà 1.56 2.22 Kém 0 -0.5 Kém
51 Nguyễn Thanh Hải 4.11 5.61 TBình 0.5 0.3 TB
52 Nguyễn Văn Hải 4.17 4.44 Yếu 0.5 0.3 TB
53 Vũ Đình Hải 5.78 6.44 TB khá 0.84 0.84 Tốt
54 Nguyễn Thị Hằng 7.44 7.44 Khá 0.95 0.95 Xuất sắc
55 Vũ Thị Hiền 6.72 7.28 Khá 0.8 0.8 Tốt
56 Nguyễn Văn Hiểu 5.56 5.56 TBình 0.87 0.87 Tốt
57 Nguyễn Thế Hiểu 5.83 6.11 TB khá 0.82 0.82 Tốt
58 Nguyễn Văn Hiến 6.11 6.11 TB khá 0.84 0.84 Tốt
59 Nguyễn Văn Hiếu 6.22 6.56 TB khá 0.83 0.83 Tốt
60 Tạ Ngọc Hiếu 5.83 5.83 TBình 0.82 0.82 Tốt
61 Trần Đức Hiệp 5.22 6.44 TB khá 0.8 0.8 Tốt
62 Nguyễn Thị Hoà 7 7 Khá 0.79 0.79 Khá
63 Vũ Trọng Hoàn 6.94 6.94 TB khá 0.85 0.85 Tốt
64 Phan Xuân Hoàng 6.17 6.17 TB khá 0.87 0.87 Tốt
65 Nguyễn Anh Hoàng 4.17 5 TBình 0.6 0.5 TB khá
66 Phạm Huy Hoàng 0 0 Kém 0 0 Kém
67 Lê Huy Hoàng 5.67 6 TB khá 0.84 0.84 Tốt
68 Đồng Văn Hoàng 7 7 Khá 0.8 0.8 Tốt
69 Vũ Viết Hùng 5.61 5.61 TBình 0.8 0.8 Tốt
70 Trần Đức Hùng 6.72 6.72 TB khá 0.87 0.87 Tốt
71 Phạm Huy Hùng 5.56 5.56 TBình 0.8 0.8 Tốt
72 Ngô Thanh Hưng 5.89 5.89 TBình 0.8 0.8 Tốt
73 Tạ Thị Hương 6.56 6.56 TB khá 0.72 0.72 Khá
74 Khắc Văn Hưởng 6.17 6.17 TB khá 0.63 0.53 TB khá
75 Nguyễn Trọng Hưởng 6.06 6.06 TB khá 0.72 0.72 Khá
76 Nguyễn Thế Hưởng 4.28 4.28 Yếu 0.5 0.3 TB
77 Trần Quốc Huy 7.44 7.44 Khá 0.83 0.83 Tốt
78 Đào Văn Huy 6.28 6.28 TB khá 0.8 0.8 Tốt
79 Lê Văn Huy 5.72 5.72 TBình 0.8 0.8 Tốt
80 Phùng Văn Huấn 6.44 6.44 TB khá 0.83 0.83 Tốt
81 Phạm Văn Huấn 6 6 TB khá 0.83 0.83 Tốt
82 Nguyễn Khắc Khanh 4.94 5.61 TBình 0.5 0.3 TB
83 Hoàng Ngọc Khải 4.56 5.44 TBình 0.5 0.3 TB
84 Phạm Đình Khải 7 7 Khá 0.79 0.79 Khá
85 Lô Văn Khánh 4.61 5.44 TBình 0.62 0.52 TB khá
86 Nguyễn Văn Khánh 6.39 6.39 TB khá 0.83 0.83 Tốt
87 Lê Hữu Khánh 6.17 6.17 TB khá 0.87 0.87 Tốt
88 Phạm Văn Khính 6.83 6.83 TB khá 0.83 0.83 Tốt
89 Phạm Ngọc Kiên 8.17 8.17 Giỏi 0.87 0.87 Tốt
90 Đào Xuân Lâm 5.17 5.17 TBình 0.77 0.77 Khá
91 Đoàn Văn Lập 0.83 0.83 Kém 0 0 Kém
92 Lê Duy Linh 6.67 6.67 TB khá 0.83 0.83 Tốt
93 Bùi Thị Thuỳ Linh 7.89 7.89 Khá 0.91 0.91 Xuất sắc
94 Nguyễn Thị Loan 7.17 7.17 Khá 0.85 0.85 Tốt
95 Nguyễn Hồng Long 5.56 5.56 TBình 0.77 0.77 Khá
96 Hoàng Vương Long 6.28 6.28 TB khá 0.83 0.83 Tốt
97 Trần Thanh Long 5.28 5.28 TBình 0.87 0.87 Tốt
98 Lê Minh Lương 6.17 6.17 TB khá 0.83 0.83 Tốt
99 Nguyễn Đức Luân 5.89 5.89 TBình 0.8 0.8 Tốt
100 Nguyễn Văn Mạnh 6.78 7.28 Khá 0.8 0.8 Tốt
101 Phạm Đình Mạnh 6.67 6.67 TB khá 0.84 0.84 Tốt
102 NGuyễn Thị Hồng Minh 6.06 6.72 TB khá 0.84 0.84 Tốt
103 Hoàng Tiến Nam 7 7 Khá 0.86 0.86 Tốt
104 Bùi Sỹ Nam 6.56 6.56 TB khá 0.83 0.83 Tốt
105 Ngô Giang Nam 6.22 6.56 TB khá 0.84 0.84 Tốt
106 Phạm Đức Hữu Nam 8.11 8.11 Giỏi 0.9 0.9 Xuất sắc
107 Nguyễn Viết Nghĩa 6.28 6.28 TB khá 0.87 0.87 Tốt
108 Lâm Thị Ngoan 5 5 TBình 0.77 0.77 Khá
109 Phạm Lộc Nguyên 7.11 7.11 Khá 0.89 0.89 Tốt
110 Nguyễn Danh Ngọc 5.44 5.72 TBình 0.8 0.8 Tốt
111 Đào Thị Nhung 5.28 5.28 TBình 0.72 0.72 Khá
112 Hoàng Duy Nhất 3.06 4.17 Yếu 0.5 0.3 TB
113 Nguyễn Văn Ninh 6.28 6.28 TB khá 0.63 0.53 TB khá
114 Lê Thị Nữ 7 7 Khá 0.88 0.88 Tốt
115 Bùi Ngọc Pha 6.39 6.39 TB khá 0.83 0.83 Tốt
116 Ngô Quang Phong 6.22 6.56 TB khá 0.84 0.84 Tốt
117 Ngô Duy Phương 4.39 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
118 Phạm Hữu Phúc 5.83 6.39 TB khá 0.78 0.78 Khá
119 Đỗ Văn Phúc 6.17 6.17 TB khá 0.83 0.83 Tốt
120 Nguyễn Đình Phúc 4.78 4.78 Yếu 0.5 0.3 TB
121 Trần Anh Quang 5.72 6.56 TB khá 0.77 0.77 Khá
122 Vũ Văn Quang 5.61 6.17 TB khá 0.77 0.77 Khá
123 Nguyễn Duy Quang 6.83 6.83 TB khá 0.9 0.9 Xuất sắc
124 Đào Văn Quyền 6.67 6.67 TB khá 0.83 0.83 Tốt
125 Lê Trọng Quân 6.11 6.11 TB khá 0.83 0.83 Tốt
126 Lưu Văn Quân 1.39 1.39 Kém 0 -0.5 Kém
127 Trần Hương Quỳnh 7.72 7.72 Khá 0.91 0.91 Xuất sắc
128 Nguyễn Văn Quỳnh 6.94 6.94 TB khá 0.73 0.73 Khá
129 Bùi Văn Sáng 5.89 5.89 TBình 0.87 0.87 Tốt
130 Nguyễn Văn Sơn 5.56 5.56 TBình 0.69 0.59 TB khá
131 Bùi Trọng Sơn 4.44 4.44 Yếu 0.5 0.3 TB
132 Lê Văn Sỹ 5.28 5.56 TBình 0.67 0.57 TB khá
133 Đoàn Ngọc Tá 5.28 5.83 TBình 0.67 0.57 TB khá
134 Nguyễn Đình Tài 5.56 5.56 TBình 0.72 0.72 Khá
135 Nguyễn Đức Tâm 4.33 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
136 Trần  Văn Tân 5.83 5.83 TBình 0.72 0.72 Khá
137 Nguyễn Xuân Tấn 5.72 6.56 TB khá 0.62 0.52 TB khá
138 Nguyễn Thanh 5 5.28 TBình 0.7 0.7 Khá
139 Trần Xuân Thiên 6.28 6.28 TB khá 0.75 0.75 Khá
140 Lò Văn Thu 6.17 6.17 TB khá 0.75 0.75 Khá
141 Phạm Văn Thuyên 5.28 5.28 TBình 0.64 0.54 TB khá
142 Phạm Văn Thuần 6.72 7.28 Khá 0.62 0.52 TB khá
143 Phạm Thị Thuỷ 5.72 6 TB khá 0.71 0.71 Khá
144 Lương Thị Thuý 5.72 6 TB khá 0.76 0.76 Khá
145 Hà Minh Thành 4.61 5.44 TBình 0.5 0.3 TB
146 Điện Văn Thành 7.94 7.94 Khá 0.87 0.87 Tốt
147 Đoàn Xuân Thành 6.83 6.83 TB khá 0.72 0.72 Khá
148 Vũ Văn Thành 4.89 5.17 TBình 0.5 0.3 TB
149 Bùi Thị Phương Thảo 6.56 6.56 TB khá 0.72 0.72 Khá
150 Bùi Văn Thái 7.11 7.11 Khá 0.79 0.79 Khá
151 Hoàng Văn Thái 6.28 6.28 TB khá 0.75 0.75 Khá
152 Lê Trần Thắng 5.94 6.44 TB khá 0.5 0.3 TBình
153 Nguyễn Huy Thắng 6.28 6.28 TB khá 0.72 0.72 Khá
154 Trần Mạnh Thắng 7.17 7.17 Khá 0.77 0.77 Khá
155 Nguyễn Công Thắng 6.39 6.39 TB khá 0.72 0.72 Khá
156 Phan Văn Thế 6.28 6.28 TB khá 0.87 0.87 Tốt
157 Nguyễn Xuân Thịnh 8.28 8.28 Giỏi 0.8 0.8 Tốt
158 Hồ Văn Thức 5.44 5.44 TBình 0.8 0.8 Tốt
159 Nguyễn Công Thức 0.83 0.83 Kém 0 -0.5 Kém
160 Trần Ngọc Thực 4.28 4.89 Yếu 0.5 0.3 TB
161 Đỗ Văn Tiến 8.11 8.11 Giỏi 0.81 0.81 Tốt
162 Trần Mạnh Toàn 4.83 5.44 TBình 0.5 0.3 TB
163 Nguyễn Minh Toản 5.56 5.56 TBình 0.72 0.72 Khá
164 Nguyễn Văn Toản 5.44 5.44 TBình 0.71 0.71 Khá
165 Đoàn Văn Toán 5.17 5.17 TBình 0.63 0.53 TB khá
166 Cao Thị Trang 7.22 7.22 Khá 0.87 0.87 Tốt
167 Vũ Quang Trung 5.67 6 TB khá 0.66 0.56 TB khá
168 Nguyễn Văn Trung 5.17 5.72 TBình 0.8 0.8 Tốt
169 Nguyễn Văn Trường 6.67 6.67 TB khá 0.72 0.72 Khá
170 Hoàng Đức Trí 5.39 6 TB khá 0.62 0.52 TB khá
171 Chu Văn Trọng 3.61 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
172 Bùi Văn Trực 5.44 5.44 TBình 0.61 0.51 TB khá
173 Nguyễn Quang Tuyên 6.06 6.56 TB khá 0.62 0.52 TB khá
174 Trần Văn Tuyên 5 5.56 TBình 0.82 0.82 Tốt
175 Nguyễn Ngọc Tuyến 5.67 6 TB khá 0.84 0.84 Tốt
176 Trần Văn Tuyệt 6 6 TB khá 0.87 0.87 Tốt
177 Trịnh Đình Tư 4.44 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
178 Nguyễn Đình Tường 4.83 5 TBình 0.5 0.3 TB
179 Phùng Anh Tuấn 5.17 5.44 TBình 0.67 0.57 TB khá
180 Phan Văn Tuấn 1 1 Kém 0 0 Kém
181 Trần Đức Tuấn 5.83 5.83 TBình 0.87 0.87 Tốt
182 Đào Thanh Tuấn 5.72 5.72 TBình 0.72 0.72 Khá
183 Phạm Minh Tuấn 5.44 6 TB khá 0.65 0.55 TB khá
184 Nguyễn Văn Tuấn 0.83 0.83 Kém 0 0 Kém
185 Phạm Văn Tuấn 4.72 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
186 Thân Mạnh Tín 4.28 4.83 Yếu 0.5 0.3 TB
187 Hà Văn Tới 5.72 5.72 TBình 0.87 0.87 Tốt
188 Lưu Thanh Tùng 6 6 TB khá 0.87 0.87 Tốt
189 Nguyễn Thanh Tùng 6.56 6.56 TB khá 0.84 0.84 Tốt
190 Đinh Thanh Tùng 5.39 5.56 TBình 0.63 0.53 TB khá
191 Trần Xuân Tùng 5.83 5.83 TBình 0.87 0.87 Tốt
192 Hoàng Sơn Tùng 6.11 6.39 TB khá 0.77 0.77 Khá
193 Đặng Thị Thanh Vân 5.11 5.56 TBình 0.88 0.88 Tốt
194 Nguyễn Hoàng Việt 8 8 Giỏi 0.91 0.91 Xuất sắc
195 Đinh Quốc Việt 3.94 4.72 Yếu 0.5 0.3 TB
196 Nguyễn Văn Vương 5.44 5.72 TBình 0.84 0.84 Tốt
197 Trần Quang Văn 3.61 3.89 Kém 0.5 0.3 TB
198 Nhữ Văn Vịnh 6.72 6.72 TB khá 0.87 0.87 Tốt
199 Chu Quang Võ 5.33 6.17 TB khá 0.84 0.84 Tốt
200 Vũ Văn Vũ 4.89 5.44 TBình 0.5 0.3 TB
201 Trần Tuấn Vũ 7 7 Khá 0.63 0.53 TB khá
202 Nguyễn Bá Xinh 4.28 5.06 TBình 0.5 0.3 TB
203 Nguyễn Thị Hải Yến 7 7 Khá 0.91 0.91 Xuất sắc
204 Dương Công ứng 7.28 7.28 Khá 0.87 0.87 Tốt